CB High Technology International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO CB QUốC Tế
67
进口笔数
8
出口笔数
$5.60M
进口金额
$179.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-05-30
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500592763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS61M7MC |
| 成立日期 | 2008-09-11 |
| 联系地址 | 113 + 115 Phố Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO CB QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | CB HIGH TECHNOLOGY INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 174, Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02437857798 |
| 邮箱 | service.cbhitech@gmail.com |
| 传真 | 02437857797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846410 | 石材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $4.25M |
| 西班牙 | 10 | $1.10M |
| 德国 | 2 | $96.1K |
| 印度 | 13 | $88.5K |
| 葡萄牙 | 2 | $67.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $101.7K |
| 中国 | 4 | $58.7K |
| 中国香港 | 1 | $11.1K |
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Wanli Stone Decoration & Design Co., Ltd. | 中国 | 14 | $3.11M | 花岗岩制品、其他钢铁制品 |
| Bateig Piedra Natural | 西班牙 | 10 | $1.10M | 石灰石制品、切割大理石块 |
| Xiamen Haoshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $808.8K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Quanzhou Shisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $236.4K | 旧衣物、加工大理石制品 |
| Bateig Piedra Natural S.A. | 德国 | 1 | $81.2K | 其他螺纹紧固件 |
| Quanzhou Shisheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.8K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Stoneworld, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $67.2K | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
| Shree Ram Granites | 印度 | 7 | $36.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Unnati Stone Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $34.9K | 石材锯床、其他机器刀具 |
| Madhav India Stonex | 印度 | 3 | $15.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genuine Marbles LLP | 印度 | 1 | $67.8K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Genuine Marble LLP | 印度 | 1 | $33.9K | 其他切割石制品 |
| Xiamen Ever Star Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Haoshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他切割石制品、功能机器零件 |
| HRO Stones Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Quangdong Topteck Building Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 石灰质建筑石料 |
| Yixing Wei Yi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 石灰质建筑石料、切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 其他切割石制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-05-24 | 其他切割石制品 | XIAMEN HAOSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-03-07 | 切割大理石 | GENUINE MARBLES LLP | 印度 | $67.8K |
| 2023-12-07 | 其他切割石制品 | GENUINE MARBLE LLP CO LTD | 印度 | $33.9K |
| 2023-11-06 | 石灰质建筑石料 | HRO STONES VIETNAM LTD | 中国香港 | $11.1K |
| 2023-09-08 | 石灰质建筑石料 | YIXING WEIYI TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-04-24 | 石灰质建筑石料 | QUANGDONG TOPTECK BUILDING MATERIALS CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2023-04-20 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN EVER STAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.1K |