ACG Australian International Education Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIáO DụC QUốC Tế úC ACG
55
进口笔数
1
出口笔数
$163.8K
进口金额
$514
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304497584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V1X44B |
| 成立日期 | 2007-02-27 |
| 联系地址 | 264 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC QUỐC TẾ ÚC ACG |
| 企业英文名称 | ACG AUSTRALIAN INTERNATIONAL EDUCATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 264 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục 2005, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ. 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842837424040 |
| 邮箱 | info@aisvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,790.6875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 11 | $154.6K |
| 中国 | 3 | $5.8K |
| 英国 | 36 | $1.9K |
| 美国 | 2 | $761 |
| 孟加拉国 | 1 | $503 |
| 泰国 | 1 | $128 |
| 越南 | 2 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $514 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pronin Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $154.5K | 教学演示仪器、塑料文具 |
| Jinan Style Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他木工机床、激光机床 |
| Luis Cameira & Nogueira, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $1.3K | 其他塑纺箱盒、棉针织T恤及背心 |
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 26 | $1.3K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Music Theatre International | 美国 | 1 | $653 | 其他印刷品、印刷乐谱 |
| International Baccalaureate | 英国 | 6 | $377 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Pronin International | 澳大利亚 | 1 | $151 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Harrow International School Bangkok | 泰国 | 1 | $128 | 非热带木框、其他木制品 |
| Pret a Portrait | 英国 | 2 | $123 | 其他印刷图片、其他印刷品 |
| Cambridge University Press & Assessment | 越南 | 2 | $72 | 手绘画 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davina McCarthy | 英国 | 1 | $514 | 瓷制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-27 | 纸质文具 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $39 |
| 2026-04-27 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $7 |
| 2026-04-27 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $7 |
| 2026-04-27 | 纸质文具 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $39 |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 瓷制装饰品 | MRS DAVINA MCCARTHY | 英国 | $514 |