ACG Australian International Education Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIáO DụC QUốC Tế úC ACG

55
进口笔数
1
出口笔数
$163.8K
进口金额
$514
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $222 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $410 · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $235 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $222 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $410 · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304497584
企查查编码QVN2V1X44B
成立日期2007-02-27
联系地址264 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC QUỐC TẾ ÚC ACG
企业英文名称ACG AUSTRALIAN INTERNATIONAL EDUCATION SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址264 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục 2005, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ. 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842837424040
邮箱info@aisvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,790.6875亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
490110单张印刷品
902300教学演示仪器
392610塑料文具
481710纸信封
482110印刷标签
491199其他印刷品
321390美术颜料
321310美术颜料套装
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
691310瓷制装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚11$154.6K
中国3$5.8K
英国36$1.9K
美国2$761
孟加拉国1$503
泰国1$128
越南2$72

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$514

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pronin Enterprises Pty Ltd澳大利亚10$154.5K教学演示仪器、塑料文具
Jinan Style Machinery Co., Ltd.中国1$4.9K其他木工机床、激光机床
Luis Cameira & Nogueira, Lda.葡萄牙1$1.3K其他塑纺箱盒、棉针织T恤及背心
Cambridge University Press And Assessment英国26$1.3K单张印刷品、其他印刷品
Music Theatre International美国1$653其他印刷品、印刷乐谱
International Baccalaureate英国6$377其他印刷品、其他印刷品
Pronin International澳大利亚1$151其他印刷品、商业广告材料
Harrow International School Bangkok泰国1$128非热带木框、其他木制品
Pret a Portrait英国2$123其他印刷图片、其他印刷品
Cambridge University Press & Assessment越南2$72手绘画

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Davina McCarthy英国1$514瓷制装饰品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$2
2026-04-28其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$1
2026-04-28其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$1
2026-04-28其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$2
2026-04-27纸质文具Cambridge University Press And Assessment英国$39
2026-04-27纸信封Cambridge University Press And Assessment英国$7
2026-04-27纸信封Cambridge University Press And Assessment英国$7
2026-04-27纸质文具Cambridge University Press And Assessment英国$39
2026-04-16其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$0
2026-04-16其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$5

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-27瓷制装饰品MRS DAVINA MCCARTHY英国$514

相关企业 · 同类产品

ACG Australian International Education Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →