Vinh Huy Electronics Co., Ltd. Nghe An Branch
越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử VĩNH HUY - CHI NHáNH NGHệ AN
359
进口笔数
88
出口笔数
$20.75M
进口金额
$23.21M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-19
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400862579-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKD278Y |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Tràng Sơn, Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VĨNH HUY - CHI NHÁNH NGHỆ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Xóm Tràng Sơn 7, Xã Lương Sơn, Nghệ An |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 347 | $12.40M |
| 越南 | 329 | $8.34M |
| 意大利 | 10 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $23.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 268 | $18.52M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 101 | $2.06M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 7 | $80.5K | 带接头绝缘电线、其他电视摄像机 |
| Luxshare Precision Ltd. | 中国 | 200 | $79.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 中国 | 73 | $9.3K | 橡胶处理织物、衬背铜箔 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 1 | $3.7K | 其他功能机器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 64 | $20.42M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 22 | $2.76M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 2 | $28.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $447 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 中国 | $3 |
| 2026-06-18 | 橡胶处理织物 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 中国 | $23 |
| 2026-06-18 | 橡胶处理织物 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 中国 | $119 |
| 2026-06-18 | 橡胶处理织物 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 中国 | $17 |
| 2026-06-18 | 自粘塑料卷 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $4 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 中国 | $14 |
| 2026-06-18 | 橡胶处理织物 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 中国 | $5 |
| 2026-06-18 | 自粘塑料卷 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $7 |
| 2026-06-18 | 1kg以下胶粘剂 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 中国 | $11 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $565 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $22.2K |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $9.2K |
| 2026-06-19 | 带接头绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $577 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $14.9K |
| 2026-05-21 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $6.4K |
| 2026-05-21 | 带接头绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $2.9K |
| 2026-05-21 | 绝缘电线 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $1.2K |