Hop Khanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP KHáNH
32
进口笔数
0
出口笔数
$776.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702957444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SG4Q25 |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Số 43 Đường N2- Khu nhà ở TMDV Phú Mỹ, Khu 5, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP KHÁNH |
| 企业英文名称 | HOP KHANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường DX81, Khu Phố 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0328128893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $547.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $96.1K |
| 日本 | 3 | $73.8K |
| 中国台湾 | 2 | $45.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.6K |
| 印度 | 1 | $6 |
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO., LTD. | 中国 | 3 | $204.3K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Yiwu Haitie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $154.2K | 新闻纸57-65克、PVC地板/墙覆盖物 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $96.1K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Bing (Hong Kong) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.6K | 轻质涂布纸 |
| Seiwa Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $73.8K | 拷贝纸、其他拷贝纸 |
| Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.6K | 其他粘合剂≤1kg、人造纤维绒布 |
| UNION PAPER CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $45.6K | 牛皮纸≤150克、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Zhejiang Jinwang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 胶粘纸卷/张、自粘塑料卷 |
| SINGA PAPER HK LTD | 中国香港 | 1 | $13.6K | 新闻纸57-65克、多层涂布纸板 |
| Vijayanand Specialty Paper Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6 | 其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 未涂布纸≤150克 | JEONJU PAPER CORP ORATION | 韩国 | $1 |
| 2025-12-16 | 胶粘纸卷/张 | ZHEJIANG JINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-16 | 胶粘纸卷/张 | ZHEJIANG JINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $778 |
| 2025-12-16 | 胶粘纸卷/张 | ZHEJIANG JINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-16 | 胶粘纸卷/张 | ZHEJIANG JINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-12-01 | 熨烫机 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $29.9K |
| 2025-08-15 | 新闻纸57-65克 | YIWU HAITIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-07-11 | 纸张切割机 | YIWU HAITIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-11 | 塑料涂布纸板 | YIWU HAITIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-07-04 | 塑料涂布纸板 | YIY TRANS (HK) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $67.7K |