HDT Development & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hdt

76
进口笔数
59
出口笔数
$1.32M
进口金额
$353.6K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-01
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $35.2K · 4 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-12进口 $81.8K · 2 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-01进口 $623 · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-05进口 $60.8K · 3 笔出口 $8.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.0K · 2 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 2 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-07进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-11进口 $271.0K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $44.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2026-02进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.0K · 3 笔出口 $690 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-06进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $35.2K · 4 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-12进口 $81.8K · 2 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-01进口 $623 · 1 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-05进口 $60.8K · 3 笔出口 $8.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.0K · 2 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 1 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 2 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-07进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-11进口 $271.0K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $44.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2026-02进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.0K · 3 笔出口 $690 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-06进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201636973
企查查编码QVN9XUMC8N
成立日期2015-06-10
联系地址Số 284/193 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HDT
企业英文名称HDT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số HA1.71 đường Hải Âu 1, khu đô thị Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
电话02253956838
邮箱dzungltt.hdt@gmail.com
传真02253956838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
843149土方机械零件
848350滑轮飞轮
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
850520电磁装置
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
730890其他钢铁结构体
730640不锈钢焊管
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
853710电力控制板
730791非不锈钢管件
842511电动滑轮提升机
843149土方机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国46$782.8K
法国13$233.2K
西班牙9$122.8K
日本3$80.2K
韩国1$42.3K
奥地利1$28.0K
英国2$11.6K
捷克1$10.6K
欧盟2$3.5K
格鲁吉亚1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$353.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Konecranes Port Services GmbH德国8$322.3K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡9$176.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
Kocks Kranbau GmbH德国9$167.9K土方机械零件、其他螺纹紧固件
Kocks Ardelt Kranaubau GmbH德国12$97.8K土方机械零件、运输起重机
Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd.新加坡7$92.7K绝缘电线、绝缘电线
Gosan S.A.西班牙5$86.9K滑轮飞轮、土方机械零件
Tesac Corp.日本2$74.5K聚烯烃绳缆
Proconect Sas法国5$61.5K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Flender Pte. Ltd.新加坡2$47.4K齿轮及变速器、离合器联轴器
Power & Motion Control Pte. Ltd.新加坡2$11.6K液压发动机、液压气压阀门

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南59$353.6K烧碱溶液、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27绝缘电线Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd.德国$7.0K
2026-07-23螺纹螺母Proton Fasteners, S.L.西班牙$145
2026-07-23螺纹螺母Proton Fasteners, S.L.西班牙$73
2026-07-23非螺纹垫圈Proton Fasteners, S.L.西班牙$218
2026-07-23钢铁螺钉螺栓Proton Fasteners, S.L.西班牙$4.9K
2026-07-21计量计数器Konecranes Port Services GmbH德国$5.7K
2026-06-19齿轮及变速器Konecranes Port Services GmbH德国$63.3K
2026-06-19土方机械零件Hanseatic Crane Services GmbH德国$4.9K
2026-05-28750W-75kW交流电机Flender Pte. Ltd.德国$5.5K
2026-05-28750W-75kW交流电机Flender Pte. Ltd.德国$5.5K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01其他钢铁制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-05-21其他钢铁结构体Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$10.6K
2026-05-21其他钢铁结构体Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$157
2026-05-21其他铝制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-05-21电力控制板Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-05-21测量仪器Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$459
2026-05-21混合机Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$18.8K
2026-05-21其他钢铁结构体Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$252
2026-05-21带接头绝缘电线Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$147
2026-05-21其他泵和提升机Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$172

相关企业 · 同类产品

HDT Development & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →