HDT Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hdt
70
进口笔数
55
出口笔数
$1.22M
进口金额
$284.8K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-10
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201636973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XUMC8N |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Số 284/193 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HDT |
| 企业英文名称 | HDT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số HA1.71 đường Hải Âu 1, khu đô thị Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | 02253956838 |
| 邮箱 | dzungltt.hdt@gmail.com |
| 传真 | 02253956838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 41 | $691.0K |
| 法国 | 13 | $233.2K |
| 西班牙 | 8 | $117.5K |
| 日本 | 3 | $80.2K |
| 韩国 | 1 | $42.3K |
| 奥地利 | 1 | $28.0K |
| 英国 | 2 | $11.6K |
| 捷克 | 1 | $10.6K |
| 欧盟 | 2 | $3.5K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $284.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konecranes Port Services GmbH | 德国 | 6 | $253.3K | 非泡沫橡胶密封件、带接头绝缘电线 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $176.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Kocks Kranbau GmbH | 德国 | 9 | $167.9K | 土方机械零件、其他螺纹紧固件 |
| Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | 12 | $97.8K | 土方机械零件、运输起重机 |
| Gosan S.A. | 西班牙 | 5 | $86.9K | 土方机械零件、滑轮飞轮 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $85.7K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Tesac Corp. | 日本 | 2 | $74.5K | 聚烯烃绳缆 |
| Proconect Sas | 法国 | 5 | $61.5K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Power & Motion Control Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.6K | 液压发动机、8425机械零件 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 2 | $2.0K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $284.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 螺纹螺母 | PROTON FASTENERS S L | 西班牙 | $275 |
| 2026-03-25 | 非螺纹垫圈 | PROTON FASTENERS S L | 西班牙 | $385 |
| 2026-03-25 | 非螺纹垫圈 | PROTON FASTENERS S L | 西班牙 | $160 |
| 2026-03-25 | 螺纹螺母 | PROTON FASTENERS S L | 西班牙 | $98 |
| 2026-03-25 | 螺纹螺母 | PROTON FASTENERS S L | 西班牙 | $84 |
| 2026-03-25 | 钢铁螺钉螺栓 | PROTON FASTENERS S L | 西班牙 | $720 |
| 2026-03-25 | 螺纹螺母 | PROTON FASTENERS S L | 西班牙 | $52 |
| 2026-03-25 | 钢铁螺钉螺栓 | PROTON FASTENERS S L | 西班牙 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 土方机械零件 | WALTER KRAUS GMBH | 德国 | $11.9K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | KONECRANES PORT SERVICES GMBH | 德国 | $18.9K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-01-26 | 其他电气设备 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2025-12-22 | 功能机器零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2025-11-17 | 不锈钢管件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $355 |
| 2025-11-17 | 阀门龙头 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-17 | 不锈钢焊管 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |