TNT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T.N.T
4
进口笔数
3
出口笔数
$86.0K
进口金额
$8.5K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2024-04-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300997628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HCNU2J |
| 成立日期 | 2002-06-21 |
| 联系地址 | 48A2 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.N.T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48A2 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02839256331 |
| 邮箱 | info@tnt-vietnam.com |
| 官网 | www.tnt-vietnam.com |
| 传真 | 02839256332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $81.1K |
| 美国 | 3 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxworth Industries | 印度 | 1 | $81.1K | 高碳锰铁 |
| Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.9K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.5K | 其他电视摄像机、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 高碳锰铁 | Maxworth Industries | 印度 | $28.5K |
| 2025-12-09 | 高碳锰铁 | Maxworth Industries | 印度 | $52.6K |
| 2024-05-22 | 其他电视摄像机 | Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $926 |
| 2024-05-22 | 其他电视摄像机 | Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $926 |
| 2023-09-26 | 其他电视摄像机 | Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2023-08-22 | 其他电视摄像机 | Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $917 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他电视摄像机 | Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2024-04-25 | 其他电视摄像机 | Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2023-08-29 | 其他电视摄像机 | Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2023-07-12 | 其他电视摄像机 | Arrowcrest Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |