IDM Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THẩM Mỹ IDM VIệT NAM
142
进口笔数
4
出口笔数
$1.39M
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-04-28
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303070824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WTPFW9 |
| 成立日期 | 2003-09-08 |
| 联系地址 | 35 Bàu Cát 2, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THẨM MỸ IDM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842862967458 |
| 邮箱 | admin@idm-vn.com |
| 官网 | www.idmvietnam.com |
| 传真 | 0862967459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $1.03M |
| 韩国 | 36 | $363.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $12.3K |
| 尼泊尔 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Renguang Weiye Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 28 | $441.1K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Beijing Perfectlaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $120.4K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Guangzhou Beco Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $103.4K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| SNJ Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $87.7K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 7 | $63.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Lasertell Medical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.2K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Biwa Innovatech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.9K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| Eunsung Global Corp | 韩国 | 4 | $37.5K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Chungwoo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $24.4K | 钢铁螺钉螺栓、安全气囊零件 |
| Sunwinbeauty Factory Ltd. | 中国 | 5 | $3.6K | 电气设备零件、其他球类 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rohto Aohal Clinic (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $8.9K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Mintha Care (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $3.4K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Rohto Mentholatum Nepal Pvt. Ltd. | 尼泊尔 | 1 | $2.6K | 其他塑料包装制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电气设备 | AMAZIN INC. | 韩国 | $24.0K |
| 2026-06-22 | 其他医疗器具 | Beijing Perfectlaser Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-22 | 其他医疗器具 | Beijing Perfectlaser Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-12 | 其他医疗器具 | Beijing Renguang Weiye Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-06-02 | 其他电气设备 | Guangzhou Beco Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-05-29 | 其他电气设备 | AMAZIN INC. | 韩国 | $24.0K |
| 2026-05-25 | 其他医疗器具 | Beijing Perfectlaser Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | Beijing Renguang Weiye Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | Beijing Renguang Weiye Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | Beijing Perfectlaser Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他电气设备 | ROHTO MENTHOLATUM NEPAL PVT LTD | 尼泊尔 | $2.6K |
| 2025-03-17 | 其他电气设备 | Mintha Care (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $845 |
| 2025-03-03 | 其他电气设备 | MINTHA CARE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2024-09-28 | 其他医疗器具 | ROHTO AOHAL CLINIC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |