Sky Global Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SKY-GLOBAL
26
进口笔数
6
出口笔数
$381.6K
进口金额
$115.7K
出口金额
2023-07-11
最近进口
2023-05-13
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301029091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD3U3CY |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 44BT3, Khu Đại Dương, đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SKY-GLOBAL |
| 企业英文名称 | SKY-GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44BT3, Khu Đại Dương, đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84962789399 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 520951 | 印花棉布>200克 |
| 580810 | 编带 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $278.7K |
| 印度 | 7 | $102.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $115.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.2K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Shaoxing Six Feet Lane Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 染色人造纤维布、染色机织布 |
| Athsd Collaborations | 印度 | 3 | $55.8K | 通信设备零件、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.2K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Delight Enterprises | 印度 | 3 | $36.6K | 通信设备零件、女式棉制服装 |
| Shaoxing Keqiao Lingmei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 染色合成针织布、染色人造纤维织物 |
| Jiangsu Lianfa Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 彩色棉布100-200克、棉平纹布 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Shaoxing Mingyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 染色化纤长丝布、聚酯粘胶混纺布 |
| Anhui Manli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 非热带木门、其他木制细木工品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Mingrui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Fuyuan Jixing Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他香蕉、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | 编带 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $727 |
| 2023-07-11 | 贱金属扣件 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $86 |
| 2023-07-11 | 其他皮革制品 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $91 |
| 2023-07-11 | 塑料纽扣 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $119 |
| 2023-07-11 | 色织人造纤维布 | SHAOXING SIX FEET LANE TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-07-07 | 印花棉布>200克 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2023-06-15 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $416 |
| 2023-06-15 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $300 |
| 2023-06-15 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $299 |
| 2023-06-15 | 通信设备零件 | ATHSD COLLABORATIONS | 印度 | $316 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 其他铝制品 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $213 |
| 2023-05-13 | 其他铝制品 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $71 |
| 2023-05-13 | 其他铝制品 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2023-05-13 | 其他铝制品 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $348 |
| 2023-05-13 | 其他铝制品 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-05-13 | 其他铝制品 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $205 |
| 2023-05-13 | 可互换钻具 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $56 |
| 2023-05-13 | 其他塑料制品 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $169 |
| 2023-05-13 | 其他铝制品 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $16 |
| 2023-05-13 | 其他铝制品 | GUANGDONG MINGRUI SUPPLY CHAIN MANAGWMENT CO.,LTD | 中国 | $135 |