ADVANCED LINK TECHNOLOGY FOR COMMUNICATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Liên Kết Truyền Thông
12
进口笔数
0
出口笔数
$54.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101333044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAPF8DC |
| 成立日期 | 2007-11-12 |
| 联系地址 | Số 8 T6 tập thể Sư đoàn 361, tổ 44A, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LIÊN KẾT TRUYỀN THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LIÊN KẾT TRUYỀN THÔNG, GCN ĐKKD SỐ 0102007550 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI CẤP NGÀY 13/01/2003 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 0435552099 |
| 邮箱 | info@comlink.com.vn |
| 官网 | www.comlink.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847050 | 收银机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $51.8K |
| 中国台湾 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $20.4K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $13.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| EACOME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $7.8K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| ROCWARE CORP ORATION | 中国 | 2 | $6.1K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| ONYX HEALTHCARE INC | 中国台湾 | 2 | $3.0K | 其他医疗器具、10公斤以下便携电脑 |
| GUANGDONG HUADUO INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN ERGOTRON PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $610 | 其他钢铁制品、X射线装置及零件 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $430 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| SHENZHEN TRENDIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 收银机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 头戴耳机及耳塞 | EACOME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 头戴耳机及耳塞 | EACOME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-15 | 非办公金属家具 | DONGGUAN ERGOTRON PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $291 |
| 2024-08-15 | 非办公金属家具 | DONGGUAN ERGOTRON PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $293 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN ERGOTRON PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2024-07-26 | 静止变流器 | ONYX HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $290 |
| 2024-07-26 | 10公斤以下便携电脑 | ONYX HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-07-26 | 非显像管显示器 | ONYX HEALTHCARE INC | 中国台湾 | $833 |
| 2024-01-18 | 其他电视摄像机 | ROCWARE CORP ORATION | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-17 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $20.4K |