SAI GON HUY NAM REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LạNH SàI GòN HUY NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$201.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317594458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJY4PB1 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | 06 đường 11, Ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LẠNH SÀI GÒN HUY NAM |
| 企业英文名称 | SAI GON HUY NAM REFRIGERATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 đường 11, Ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84913825974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $138.7K |
| 德国 | 1 | $32.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $138.7K | 制冷设备零件、液体过滤机械 |
| Bitzer Kuehlmaschinenbau Gmbh | 德国 | 1 | $32.3K | 制冷压缩机、工业热交换器 |
| GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $30.4K | 制冷设备零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-05-28 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |