HSPTEK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 469 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HSPTEK
- LinkedIn1
- Facebook1
469
进口笔数
74
出口笔数
$1.17M
进口金额
$281.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
101
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110378387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGUM4VN |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | 98D Tuệ Tĩnh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HSPTEK |
| 企业英文名称 | HSPTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0886861908 |
| 邮箱 | dangnq@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854290 | 集成电路零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 374 | $606.2K |
| 中国台湾 | 147 | $314.6K |
| 韩国 | 41 | $151.2K |
| 日本 | 81 | $26.4K |
| 越南 | 13 | $24.6K |
| 泰国 | 37 | $10.6K |
| 美国 | 40 | $10.0K |
| 马来西亚 | 57 | $7.6K |
| 以色列 | 19 | $6.3K |
| 菲律宾 | 34 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $180.4K |
| 加拿大 | 3 | $31.7K |
| 巴西 | 13 | $26.2K |
| 比利时 | 22 | $20.8K |
| 美国 | 5 | $4.4K |
| 泰国 | 3 | $3.9K |
| 墨西哥 | 3 | $3.0K |
| 中国台湾 | 2 | $3.0K |
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qualcomm CDMA Technologies Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $269.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国 | 68 | $75.4K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 31 | $71.3K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Yingxinyuan Int'l (Group) Ltd. | 中国 | 33 | $69.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Yingxinyuan Int'l (Group) Ltd. | 中国 | 14 | $56.9K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 21 | $32.8K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Elite Tree Technology (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $28.3K | 通信设备零件、非CRT电脑显示器 |
| FORTUNE ELECTRONIC (HONGKONG) CO., LTD | 中国香港 | 17 | $23.9K | 印刷电路 |
| Shenzhen Pengchu Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $8.2K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| NextG Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $7.1K | 印刷电路、通信设备零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $180.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| The Sustainable Development Enterprises Energy Solutions & Associates | 加拿大 | 3 | $31.7K | 集成电路零件、其他钢铁制品 |
| Smart Ends B.V. | 比利时 | 21 | $20.3K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Elsys Equipamentos Eletrônicos Ltda. | 巴西 | 5 | $11.8K | 自动数据处理机处理部件 |
| Daedalus Tech Servicos Em Tecnologia Ltda. | 巴西 | 6 | $10.2K | 自动数据处理机处理部件 |
| Greenio Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $3.9K | 8471机器零件 |
| Daedalus Tech Servicos Em Tecnologia Ltda. | 美国 | 4 | $3.8K | 自动数据处理机处理部件 |
| Orkantek Consulting S.C. | 墨西哥 | 3 | $3.0K | 自动数据处理机处理部件 |
| SMART ENDS BV | 中国台湾 | 2 | $3.0K | 其他测量仪器 |
| Waltek Testing Group (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $270 | 自动数据处理机处理部件、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 印刷电路 | FORTUNE ELECTRONIC (HONGKONG) CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 印刷电路 | DONGGUAN GUNGI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $18 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $21 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $20 |
| 2026-04-24 | 集成电路零件 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $383 |
| 2026-04-24 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $260 |
| 2026-04-24 | 集成电路零件 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $383 |
| 2026-04-24 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $124 |
| 2026-04-15 | 多层陶瓷电容 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $786 |