HSPTEK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 525 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HSPTEK
- LinkedIn1
- Facebook1
525
进口笔数
80
出口笔数
$1.26M
进口金额
$301.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
130
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110378387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGUM4VN |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | 98D Tuệ Tĩnh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HSPTEK |
| 企业英文名称 | HSPTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0886861908 |
| 邮箱 | dangnq@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 421 | $677.9K |
| 中国台湾 | 157 | $324.4K |
| 韩国 | 43 | $151.6K |
| 日本 | 91 | $29.1K |
| 越南 | 19 | $28.2K |
| 美国 | 44 | $11.5K |
| 泰国 | 41 | $11.4K |
| 马来西亚 | 61 | $7.9K |
| 以色列 | 20 | $6.4K |
| 菲律宾 | 36 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $180.4K |
| 加拿大 | 4 | $47.2K |
| 巴西 | 13 | $26.2K |
| 比利时 | 27 | $24.9K |
| 美国 | 5 | $4.4K |
| 泰国 | 3 | $3.9K |
| 墨西哥 | 3 | $3.0K |
| 中国台湾 | 2 | $3.0K |
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qualcomm CDMA Technologies Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $269.6K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| YINGXINYUAN INT L (GROUP) LIMITED | 中国 | 21 | $96.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $86.6K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Yingxinyuan Int'l (Group) Ltd. | 中国 | 36 | $78.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 20 | $62.8K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 27 | $37.0K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| FORTUNE ELECTRONIC (HONGKONG) CO., LTD | 中国香港 | 18 | $24.4K | 印刷电路 |
| NextG Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $9.8K | 印刷电路、通信设备零件 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 21 | $5.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 18 | $2.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $180.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| The Sustainable Development Enterprises Energy Solutions & Associates | 加拿大 | 4 | $47.2K | 集成电路零件、其他钢铁制品 |
| Smartends B.V. | 荷兰 | 19 | $13.1K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Elsys Equipamentos Eletrônicos Ltda. | 巴西 | 5 | $11.8K | 自动数据处理机处理部件、静止变流器 |
| Smart Ends B.V. | 比利时 | 7 | $11.4K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Daedalus Tech Servicos Em Tecnologia Ltda. | 巴西 | 6 | $10.2K | 自动数据处理机处理部件 |
| Greenio Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $3.9K | 8471机器零件 |
| Daedalus Tech Servicos Em Tecnologia Ltda. | 美国 | 4 | $3.8K | 自动数据处理机处理部件 |
| Orkantek Consulting S.C. | 墨西哥 | 3 | $3.0K | 自动数据处理机处理部件 |
| Waltek Testing Group (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $270 | 自动数据处理机处理部件、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | GANZHOU YUSHUN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $159 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-06-29 | 其他电感器 | Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $47 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 马来西亚 | $152 |
| 2026-06-29 | 多层陶瓷电容 | Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd. | 中国 | $22 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他测量仪器 | Smartends B.V. | 比利时 | $520 |
| 2026-06-18 | 集成电路零件 | The Sustainable Development Enterprises Energy Solutions & Associates | 加拿大 | $10.2K |
| 2026-06-18 | 集成电路零件 | The Sustainable Development Enterprises Energy Solutions & Associates | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 集成电路零件 | The Sustainable Development Enterprises Energy Solutions & Associates | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-06-06 | 集成电路零件 | Smartends B.V. | 比利时 | $1.7K |
| 2026-06-06 | 集成电路零件 | Smartends B.V. | 比利时 | $1.5K |
| 2026-05-21 | 其他测量仪器 | Smartends B.V. | 比利时 | $130 |
| 2026-05-08 | 其他钢铁制品 | Smartends B.V. | 比利时 | $18 |
| 2026-05-08 | 其他钢铁制品 | Smartends B.V. | 比利时 | $82 |
| 2026-05-05 | 其他测量仪器 | Smartends B.V. | 比利时 | $124 |