HSPTEK Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 469 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HSPTEK

469
进口笔数
74
出口笔数
$1.17M
进口金额
$281.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
101
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $912 · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-12进口 $6.1K · 9 笔出口 $288 · 1 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $779 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.3K · 10 笔出口 $269 · 1 笔2024-05进口 $9.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 7 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-07进口 $32.0K · 14 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-08进口 $9.5K · 12 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $4.2K · 6 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $16.7K · 15 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $4.9K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $5.3K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-02进口 $11.2K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $19.4K · 27 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-04进口 $43.5K · 21 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-05进口 $39.2K · 19 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $34.9K · 17 笔出口 $555 · 1 笔2025-07进口 $67.4K · 37 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-08进口 $19.5K · 22 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-09进口 $23.9K · 17 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-10进口 $62.5K · 30 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-11进口 $102.5K · 35 笔出口 $31.6K · 4 笔2025-12进口 $55.3K · 40 笔出口 $31.4K · 8 笔2026-01进口 $211.4K · 17 笔出口 $1.8K · 6 笔2026-02进口 $6.2K · 11 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-03进口 $132.6K · 15 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $161.2K · 35 笔出口 $101.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $912 · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-12进口 $6.1K · 9 笔出口 $288 · 1 笔2024-01进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $779 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.3K · 10 笔出口 $269 · 1 笔2024-05进口 $9.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 7 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-07进口 $32.0K · 14 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-08进口 $9.5K · 12 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $4.2K · 6 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $16.7K · 15 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $4.9K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $5.3K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-02进口 $11.2K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $19.4K · 27 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-04进口 $43.5K · 21 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-05进口 $39.2K · 19 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $34.9K · 17 笔出口 $555 · 1 笔2025-07进口 $67.4K · 37 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-08进口 $19.5K · 22 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-09进口 $23.9K · 17 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-10进口 $62.5K · 30 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-11进口 $102.5K · 35 笔出口 $31.6K · 4 笔2025-12进口 $55.3K · 40 笔出口 $31.4K · 8 笔2026-01进口 $211.4K · 17 笔出口 $1.8K · 6 笔2026-02进口 $6.2K · 11 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-03进口 $132.6K · 15 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $161.2K · 35 笔出口 $101.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0110378387
企查查编码QVNEGUM4VN
成立日期2023-06-06
联系地址98D Tuệ Tĩnh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HSPTEK
企业英文名称HSPTEK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话0886861908
邮箱dangnq@hotmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
8536691000伏以下插头插座
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
854110非LED二极管
853400印刷电路
854141LED发光二极管
854129大功率晶体管
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
847150自动数据处理机处理部件
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
85332120W以下固定电阻器
392690其他塑料制品
8473308471机器零件
850450其他电感器
853224多层陶瓷电容
854239其他电子IC
854290集成电路零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国374$606.2K
中国台湾147$314.6K
韩国41$151.2K
日本81$26.4K
越南13$24.6K
泰国37$10.6K
美国40$10.0K
马来西亚57$7.6K
以色列19$6.3K
菲律宾34$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$180.4K
加拿大3$31.7K
巴西13$26.2K
比利时22$20.8K
美国5$4.4K
泰国3$3.9K
墨西哥3$3.0K
中国台湾2$3.0K
新加坡2$2.1K
印度1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qualcomm CDMA Technologies Asia-Pacific Pte. Ltd.新加坡45$269.1K处理器及控制器、其他电子IC
Hong Kong Frontview Technology Co., Ltd.中国68$75.4K其他电子IC、1000伏以下插头插座
Digi-Key Electronics美国31$71.3K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Yingxinyuan Int'l (Group) Ltd.中国33$69.0K其他电子IC、多层陶瓷电容
Yingxinyuan Int'l (Group) Ltd.中国14$56.9K其他电子IC、1000伏以下插头插座
Mouser Electronics, Inc.英国21$32.8K其他电路开关装置、非LED二极管
Elite Tree Technology (H.K.) Co., Ltd.中国15$28.3K通信设备零件、非CRT电脑显示器
FORTUNE ELECTRONIC (HONGKONG) CO., LTD中国香港17$23.9K印刷电路
Shenzhen Pengchu Industry Co., Ltd.中国12$8.2K静止变流器、带接头绝缘电线
NextG Technology Co., Ltd.中国13$7.1K印刷电路、通信设备零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南10$180.4K印刷电路、其他塑料制品
The Sustainable Development Enterprises Energy Solutions & Associates加拿大3$31.7K集成电路零件、其他钢铁制品
Smart Ends B.V.比利时21$20.3K其他测量仪器、其他钢铁制品
Elsys Equipamentos Eletrônicos Ltda.巴西5$11.8K自动数据处理机处理部件
Daedalus Tech Servicos Em Tecnologia Ltda.巴西6$10.2K自动数据处理机处理部件
Greenio Co., Ltd.泰国3$3.9K8471机器零件
Daedalus Tech Servicos Em Tecnologia Ltda.美国4$3.8K自动数据处理机处理部件
Orkantek Consulting S.C.墨西哥3$3.0K自动数据处理机处理部件
SMART ENDS BV中国台湾2$3.0K其他测量仪器
Waltek Testing Group (Foshan) Co., Ltd.中国3$270自动数据处理机处理部件、带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24通信设备零件GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD中国$294
2026-04-24通信设备零件GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD中国$189
2026-04-24通信设备零件GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD中国$294
2026-04-24通信设备零件GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD中国$294
2026-04-24通信设备零件GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD中国$294
2026-04-24通信设备零件GOLDEN SHINE CIRCUITS TECH CO LTD中国$189
2026-04-248471机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-248471机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-23印刷电路FORTUNE ELECTRONIC (HONGKONG) CO., LTD中国$1.4K
2026-04-23印刷电路DONGGUAN GUNGI ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$88

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品Smart Ends B.V.比利时$18
2026-04-25其他钢铁制品Smart Ends B.V.比利时$21
2026-04-25其他钢铁制品Smart Ends B.V.比利时$20
2026-04-24集成电路零件Smart Ends B.V.比利时$383
2026-04-24其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$260
2026-04-24集成电路零件Smart Ends B.V.比利时$383
2026-04-24其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$124
2026-04-15多层陶瓷电容DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$123
2026-04-15其他电子ICDREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$95
2026-04-15其他电子ICDREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$786

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HSPTEK Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →