Lee Fruits Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LEE NGUYễN

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.8K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317105890
企查查编码QVNBXM3BB8
成立日期2022-01-06
联系地址94K Lê Thị Hoa, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LEE NGUYỄN
企业英文名称LEE NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94K Lê Thị Hoa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84902780460
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080830鲜梨
070954鲜香菇
070959其他鲜蘑菇
080930鲜桃
080610鲜葡萄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.47M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qixian Xinnongyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国7$404.4K鲜梨
Vansten (Qingdao) International Trade Co., Ltd.中国9$293.7K鲜苹果、鲜梨
Baishui Xinyilong Import & Export Co., Ltd.中国5$250.5K鲜苹果
Tianshui Wangrun Commercial & Trade Co., Ltd.中国5$185.1K鲜苹果
Xi'an Xianyuan Import & Export Co., Ltd.中国5$82.6K鲜梨、鲜桃
Shaanxi Foreign Trade Import & Export Group Co., Ltd.中国1$50.4K鲜梨、鲜苹果
Yongzhou City Junyi Agricultural Product Co., Ltd.中国9$42.2K其他鲜蘑菇、鲜香菇
Sichuan Califreshfruits Co., Ltd.中国1$42.2K柑橘、柠檬及青柠
Yantai AOLANGYUN International Trade Co., Ltd.中国1$27.3K鲜苹果、鲜梨
Qingdao Haichengtong International Trade Co., Ltd.中国1$26.9K鲜苹果、鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-08其他鲜蘑菇YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD中国$3.1K
2023-09-08其他鲜蘑菇YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD中国$600
2023-09-08鲜香菇YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD中国$931
2023-09-06鲜梨VANSTEN (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$40.3K
2023-09-04鲜苹果YANTAI AOLANGYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.3K
2023-09-04鲜苹果VANSTEN (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.6K
2023-08-30鲜苹果BAISHUI XINYILONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.9K
2023-08-25其他鲜蘑菇YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD中国$750
2023-08-25鲜苹果VANSTEN (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$27.6K
2023-08-25鲜香菇YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Lee Fruits Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →