Lee Fruits Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LEE NGUYễN
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317105890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXM3BB8 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 94K Lê Thị Hoa, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LEE NGUYỄN |
| 企业英文名称 | LEE NGUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94K Lê Thị Hoa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902780460 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qixian Xinnongyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $404.4K | 鲜梨 |
| Vansten (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $293.7K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Baishui Xinyilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $250.5K | 鲜苹果 |
| Tianshui Wangrun Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $185.1K | 鲜苹果 |
| Xi'an Xianyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.6K | 鲜梨、鲜桃 |
| Shaanxi Foreign Trade Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Yongzhou City Junyi Agricultural Product Co., Ltd. | 中国 | 9 | $42.2K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Sichuan Califreshfruits Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 柑橘、柠檬及青柠 |
| Yantai AOLANGYUN International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Qingdao Haichengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 其他鲜蘑菇 | YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-09-08 | 其他鲜蘑菇 | YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-09-08 | 鲜香菇 | YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $931 |
| 2023-09-06 | 鲜梨 | VANSTEN (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2023-09-04 | 鲜苹果 | YANTAI AOLANGYUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2023-09-04 | 鲜苹果 | VANSTEN (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-08-30 | 鲜苹果 | BAISHUI XINYILONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2023-08-25 | 其他鲜蘑菇 | YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2023-08-25 | 鲜苹果 | VANSTEN (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2023-08-25 | 鲜香菇 | YONGZHOU CITY JUNYI AGRICULTURAL PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |