Montek Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 LED灯
越南 · 在业
59
进口笔数
238
出口笔数
$532.5K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107576660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1RQBE7 |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Phòng 901, tòa nhà Hoa Cương, số 80B Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MONTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MONTEK VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 901, tòa nhà Hoa Cương, số 80B Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84975062288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $532.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $1.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | 35 | $384.2K | LED灯、LED灯具 |
| AGC Lighting Co., Ltd. | 中国 | 24 | $148.3K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $283.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 24 | $206.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $179.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 32 | $123.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 8 | $70.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 21 | $61.9K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.7K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $17.8K | 照相机零件、其他塑料制品 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.0K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | LED灯 | Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | LED灯 | Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-15 | LED灯具 | AGC Lighting Co., Ltd. | 中国 | $708 |
| 2026-07-15 | LED灯具 | AGC Lighting Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-22 | LED灯具 | Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-22 | LED灯 | Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-06-22 | LED灯 | Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-22 | LED灯 | Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-22 | LED灯 | Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-22 | LED灯 | Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | LED灯 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $752 |
| 2026-07-29 | LED灯具 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-07-28 | LED灯 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $752 |
| 2026-07-28 | LED灯具 | Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-07-22 | LED灯具 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-20 | LED灯具 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-13 | LED灯具 | Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2026-07-13 | LED灯具 | Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2026-07-11 | LED灯 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $446 |
| 2026-07-11 | LED灯 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |