Huy Chuong Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他合成染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY CHươNG VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$494.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316906577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGB8UXN |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | 8/29B Ấp 3, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY CHƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUY CHUONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938344807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320490 | 其他合成染料 |
| 280300 | 碳制品 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $494.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPRING PRINTING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $267.4K | 其他合成染料 |
| VAST ERA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 14 | $223.2K | 其他合成染料、碳制品 |
| SERIMACH TRADING CO | 中国台湾 | 1 | $3.4K | 造纸染色剂、其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 碳制品 | VAST ERA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $612 |
| 2026-04-08 | 其他合成染料 | VAST ERA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他合成染料 | VAST ERA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他合成染料 | VAST ERA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 碳制品 | VAST ERA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $612 |
| 2026-04-08 | 其他合成染料 | VAST ERA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-02-05 | 其他合成染料 | SPRING PRINTING CO LTD | 中国台湾 | $35.9K |
| 2026-02-05 | 其他合成染料 | SPRING PRINTING CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 其他合成染料 | SPRING PRINTING CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2025-10-13 | 其他合成染料 | VAST ERA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |