OM MAS VIET CO LTD
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Om Mas Việt
9
进口笔数
138
出口笔数
$263
进口金额
$772.8K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311771774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FHRE4K |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | Phòng 501, Số 37, Đường Lê Quốc Hưng, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OM MAS VIỆT |
| 企业英文名称 | OM MAS VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, 84-86 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838203674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $180 |
| 新加坡 | 7 | $82 |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $772.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $180 | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Eurofragrance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $68 | 工业用芳香物质 |
| SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $14 | 工业用芳香物质 |
| THAI FLAVOUR & FRAGRANCE CO LTD | 泰国 | 1 | $1 | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | 63 | $404.5K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | 70 | $362.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | 4 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | 1 | $2.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他电视摄像机 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $180 |
| 2024-04-24 | 工业用芳香物质 | SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-04-24 | 工业用芳香物质 | SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-04-24 | 工业用芳香物质 | SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-04-24 | 工业用芳香物质 | SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-04-24 | 工业用芳香物质 | SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-04-24 | 工业用芳香物质 | SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-04-24 | 工业用芳香物质 | SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-04-24 | 工业用芳香物质 | SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-04-24 | 工业用芳香物质 | SCA SPECIALTY CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1 |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 二氧化硅 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 二氧化硅 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 二氧化硅 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-03-17 | 其他测量仪器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $12.2K |