OM MAS VIET CO., LTD.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

9
进口笔数
148
出口笔数
$263
进口金额
$823.7K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-07-08
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2023-12进口 $1 · 1 笔出口 $48.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $14 · 1 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $180 · 1 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2023-12进口 $1 · 1 笔出口 $48.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $14 · 1 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $180 · 1 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311771774
企查查编码QVN7FHRE4K
成立日期2012-04-16
联系地址Phòng 501, Số 37, Đường Lê Quốc Hưng, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OM MAS VIỆT
企业英文名称OM MAS VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, 84-86 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84838203674
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
903180其他测量仪器
392010乙烯聚合物塑料
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$180
新加坡7$82
泰国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南146$821.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stream Peak International Pte. Ltd.新加坡1$180其他化学制剂、二氧化硅
Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$68工业用芳香物质、香水
SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡1$14食品香料、硫酸钠
Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd.泰国1$1食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南65$442.5K其他钢铁制品、功能机器零件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南77$373.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
OKI Vietnam Co., Ltd.越南4$3.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南1$2.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08其他电视摄像机Stream Peak International Pte. Ltd.中国$180
2024-04-24工业用芳香物质SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡$1
2024-04-24工业用芳香物质SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡$1
2024-04-24工业用芳香物质SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡$1
2024-04-24工业用芳香物质SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡$1
2024-04-24工业用芳香物质SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡$1
2024-04-24工业用芳香物质SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡$1
2024-04-24工业用芳香物质SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡$1
2024-04-24工业用芳香物质SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡$1
2024-04-24工业用芳香物质SCA Specialty Chemical Pte. Ltd.新加坡$1

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08二氧化硅SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-07二氧化硅SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$1.1K
2026-06-08二氧化硅SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-04二氧化硅SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$1.4K
2026-05-15其他测量仪器Rorze Robotech Co., Ltd.越南$8.0K
2026-05-08二氧化硅SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-08二氧化硅SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-17二氧化硅SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-17二氧化硅SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-16二氧化硅SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

OM MAS VIET CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →