Viet Environment Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Môi Trường Việt
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102093814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XEX9XA |
| 成立日期 | 2006-12-04 |
| 联系地址 | Số nhà 10B- C2 Tập thể Viện sốt rét Trung Ương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435536830 |
| 传真 | 5536198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.7K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 分析仪器 | WEKOTEC CO.,LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-11-10 | 分析仪器 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2024-12-31 | 分析仪器 | WEKOTEC CO.,LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-12-31 | 分析仪器 | WEKOTEC CO.,LTD | 韩国 | $550 |
| 2024-12-31 | 非CRT显示器 | WEKOTEC CO.,LTD | 韩国 | $2.3K |