VQ Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 变形钢筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VQ
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$954.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402058634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EXYFNX |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | 180 Tế Hanh, Xã Hoà Phước, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VQ |
| 企业英文名称 | VQ EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 Tế Hanh, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984922637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $954.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 121 | $950.7K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 热轧钢窄带、氩气 |
| BHD Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 氩气、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接材料 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 变形钢筋 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-28 | 变形钢筋 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-28 | 变形钢筋 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-28 | 变形钢筋 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $446 |
| 2026-04-28 | 变形钢筋 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-28 | 变形钢筋 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 变形钢筋 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 变形钢筋 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |