Green Tech Vietnam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GREEN TECH VIET NAM

101
进口笔数
39
出口笔数
$3.62M
进口金额
$861.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $143.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $178.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $220.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $268.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $83.4K · 5 笔2025-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-10进口 $216.2K · 3 笔出口 $139.8K · 6 笔2025-11进口 $200.3K · 4 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-12进口 $175.1K · 4 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-01进口 $167.6K · 2 笔出口 $130.1K · 9 笔2026-02进口 $193.7K · 10 笔出口 $101.5K · 7 笔2026-03进口 $502.3K · 4 笔出口 $183.2K · 2 笔2026-04进口 $241.5K · 1 笔出口 $78.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $143.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $178.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $220.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $268.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $83.4K · 5 笔2025-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-10进口 $216.2K · 3 笔出口 $139.8K · 6 笔2025-11进口 $200.3K · 4 笔出口 $75.1K · 3 笔2025-12进口 $175.1K · 4 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-01进口 $167.6K · 2 笔出口 $130.1K · 9 笔2026-02进口 $193.7K · 10 笔出口 $101.5K · 7 笔2026-03进口 $502.3K · 4 笔出口 $183.2K · 2 笔2026-04进口 $241.5K · 1 笔出口 $78.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号2400962502
企查查编码QVN07F95NU
成立日期2023-05-12
联系地址Lô CN01 - Cụm Công nghiệp Yên Lư, Xã Yên Lư, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GREEN TECH VIET NAM
企业英文名称GREEN TECH VIET NAM INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN01 - Cụm Công nghiệp Yên Lư, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84903529333
邮箱greentechvina.acc2502@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
870829车身零件
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
870899其他车辆零件
850440静止变流器
870810车辆保险杠及零件
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
401190轻型商用车轮胎
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
854430车用线束
870310雪地高尔夫车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$3.62M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$505.6K
中国香港12$138.8K
加拿大1$35.3K
中国1$24.4K
韩国1$6.2K
爱尔兰1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd.中国44$1.50M雪地高尔夫车、其他车辆零件
YTY (HK) Co., Ltd.中国25$789.6K其他塑料制品、其他铝制品
V Trans Trade Ltd.中国6$429.3K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Guangdong Weilide New Energy Technology Co., Ltd.中国7$427.1K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
V Trans Trade Ltd.加拿大2$189.9K泵及压缩机零件、橡塑挤出机
Shenzhen Haituo Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$108.2K其他测量仪器、其他制冷设备
Langfang Zhongfeng Mechanical Technology Co., Ltd.中国2$36.5K其他橡塑机械、吹塑机
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$30.0K其他塑料制品、非办公金属家具
GUANGDONG WEILIDE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$26.3K锂离子电池
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国1$25.1K处理纺织物、25-70克非织造布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TrueChoicePack Corp.美国17$389.2K乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋
ARIES EV USA LLC美国1$161.4K雪地高尔夫车、其他功能机器
FOURSTAR GROUP中国香港12$138.8K聚乙烯袋、其他玻璃制品
Amasis Ltd英国1$40.0K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
ALTE-REGO CORPORATION加拿大1$35.3K瓦楞纸箱、PET塑料片材
ILIO PRODUCTS LLC美国1$28.5K模制纸浆、其他纺织制品
SUPERB PACKAGING INC.2$28.4K聚乙烯袋
Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd.中国1$24.4K轻型商用车轮胎、750W-75kW交流电机
ABCO KOVEX爱尔兰2$8.7K聚乙烯袋
Remax Inc.韩国1$6.2K聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29数据处理机GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$39.7K
2026-04-29数据处理机GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$39.7K
2026-04-28汽车座椅零件GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$337
2026-04-28塑料配件GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-28车身零件GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$974
2026-04-28其他塑料制品GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$652
2026-04-28车用照明信号装置GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$10.6K
2026-04-28车身零件GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-04-28转向系统零件GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$16
2026-04-28其他硫化橡胶制品GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD中国$180

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$3.5K
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$3.8K
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$1.5K
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$2.3K
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$2.0K
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$3.3K
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$5.0K
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$3.9K
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$1.2K
2026-04-28聚乙烯袋TRUECHOICEPACK CORP.$1.3K

相关企业 · 同类产品

Green Tech Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →