Green Tech Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GREEN TECH VIET NAM
101
进口笔数
39
出口笔数
$3.62M
进口金额
$861.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400962502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07F95NU |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Lô CN01 - Cụm Công nghiệp Yên Lư, Xã Yên Lư, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GREEN TECH VIET NAM |
| 企业英文名称 | GREEN TECH VIET NAM INVESMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN01 - Cụm Công nghiệp Yên Lư, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84903529333 |
| 邮箱 | greentechvina.acc2502@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854430 | 车用线束 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $3.62M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $505.6K |
| 中国香港 | 12 | $138.8K |
| 加拿大 | 1 | $35.3K |
| 中国 | 1 | $24.4K |
| 韩国 | 1 | $6.2K |
| 爱尔兰 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.50M | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| YTY (HK) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $789.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 6 | $429.3K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Guangdong Weilide New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $427.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| V Trans Trade Ltd. | 加拿大 | 2 | $189.9K | 泵及压缩机零件、橡塑挤出机 |
| Shenzhen Haituo Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.2K | 其他测量仪器、其他制冷设备 |
| Langfang Zhongfeng Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| GUANGDONG WEILIDE NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $26.3K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TrueChoicePack Corp. | 美国 | 17 | $389.2K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| ARIES EV USA LLC | 美国 | 1 | $161.4K | 雪地高尔夫车、其他功能机器 |
| FOURSTAR GROUP | 中国香港 | 12 | $138.8K | 聚乙烯袋、其他玻璃制品 |
| Amasis Ltd | 英国 | 1 | $40.0K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| ALTE-REGO CORPORATION | 加拿大 | 1 | $35.3K | 瓦楞纸箱、PET塑料片材 |
| ILIO PRODUCTS LLC | 美国 | 1 | $28.5K | 模制纸浆、其他纺织制品 |
| SUPERB PACKAGING INC. | 2 | $28.4K | 聚乙烯袋 | |
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 轻型商用车轮胎、750W-75kW交流电机 |
| ABCO KOVEX | 爱尔兰 | 2 | $8.7K | 聚乙烯袋 |
| Remax Inc. | 韩国 | 1 | $6.2K | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 数据处理机 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-28 | 塑料配件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 车身零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 车身零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 转向系统零件 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGDONG LVTONG NEW ENERGY ELECTRIC VEHICLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $3.5K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $3.8K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $1.5K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $2.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $3.3K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $5.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $3.9K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $1.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TRUECHOICEPACK CORP. | — | $1.3K |