Tien Phat Packaging Production and Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 非在业
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$194.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105856327-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP030C55 |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Số 53 Đường 18, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 53 Đường 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $194.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $133.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 31 | $50.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $10.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-06 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-12 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-09 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-08 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-11 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-12 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-04-10 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |