Tien Phat Packaging Production and Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 非在业

0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$194.2K
出口金额
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105856327-001
企查查编码QVNP030C55
成立日期2018-10-10
联系地址Số 53 Đường 18, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ TIẾN PHÁT
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Số 53 Đường 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件
401519非医用橡胶手套
391990自粘塑料片
611610塑胶涂层手套
621010毡呢无纺服装

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$194.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南36$133.1K其他塑料制品、通信设备零件
Seojin Auto Co., Ltd.越南31$50.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南18$10.4K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$2.2K
2026-04-02非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$2.2K
2026-03-05非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$2.5K
2026-02-06非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$3.8K
2026-01-12非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$2.4K
2025-08-09非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$2.9K
2025-07-08非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$2.9K
2025-06-11非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$2.9K
2025-05-12非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$3.1K
2025-04-10非泡沫塑料片JAEYOUNG VINA CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Tien Phat Packaging Production and Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →