Nam Viet Buil Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Việt Buil
1
进口笔数
42
出口笔数
$10.5K
进口金额
$379.7K
出口金额
2023-04-20
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101796358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU8MRV4 |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Ấp An Hòa, Xã An Ninh Tây, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM VIỆT BUIL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp An Hòa, Xã An Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903091482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540249 | 合成单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $171.9K |
| 印度 | 12 | $100.6K |
| 越南 | 9 | $82.8K |
| 阿联酋 | 4 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damor Korea | 韩国 | 1 | $10.5K | 合成纤维绳、涂布纸板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trendy Products Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $160.2K | 合成假发制品、修甲套装 |
| Trendy Products Co., Ltd. | 印度 | 11 | $97.9K | 合成假发制品 |
| Trendy Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $82.8K | 合成假发制品 |
| Trendy Products Co., Ltd. | 阿联酋 | 4 | $24.4K | 合成假发制品 |
| Tae Il Eyelash Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.3K | 合成假发制品 |
| M.M.R. Impex LLP | 印度 | 1 | $2.7K | 非塑料梳子、其他塑料制品 |
| Buil Industrial | 韩国 | 1 | $2.4K | 合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 合成单丝纱 | DAMOR KOREA | 韩国 | $4.5K |
| 2023-04-20 | 合成单丝纱 | Damor Korea | 韩国 | $6.0K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO., LTD | 韩国 | $522 |
| 2026-03-12 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO., LTD | 韩国 | $348 |
| 2026-03-12 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO., LTD | 韩国 | $246 |
| 2026-03-12 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO., LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-12 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO., LTD | 韩国 | $246 |
| 2026-03-12 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO LTD | 阿联酋 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO LTD | 阿联酋 | $3.2K |
| 2025-12-17 | 合成假发制品 | TRENDY PRODUCTS CO LTD | 阿联酋 | $1.3K |