Yamada Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAMADA ELECTRIC VIệT NAM

339
进口笔数
151
出口笔数
$5.85M
进口金额
$13.33M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
47
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $821.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $164.3K · 13 笔出口 $141.2K · 1 笔2023-11进口 $285.7K · 22 笔出口 $283.1K · 4 笔2023-12进口 $210.9K · 14 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-01进口 $36.2K · 8 笔出口 $321.1K · 4 笔2024-02进口 $508.3K · 6 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $351.4K · 13 笔出口 $302.7K · 3 笔2024-04进口 $64.4K · 7 笔出口 $212.0K · 4 笔2024-05进口 $39.2K · 7 笔出口 $211.1K · 4 笔2024-06进口 $105.8K · 7 笔出口 $374.6K · 2 笔2024-07进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $821.1K · 18 笔出口 $584.9K · 3 笔2024-09进口 $242.6K · 6 笔出口 $327.9K · 1 笔2024-10进口 $112.4K · 9 笔出口 $90 · 1 笔2024-11进口 $58.0K · 9 笔出口 $546 · 4 笔2024-12进口 $108.5K · 9 笔出口 $557.1K · 5 笔2025-01进口 $10.1K · 9 笔出口 $82.4K · 2 笔2025-02进口 $67.3K · 9 笔出口 $390.4K · 3 笔2025-03进口 $72.5K · 9 笔出口 $427.4K · 3 笔2025-04进口 $122.6K · 6 笔出口 $650.7K · 6 笔2025-05进口 $53.5K · 2 笔出口 $593.2K · 6 笔2025-06进口 $218.4K · 12 笔出口 $607.0K · 2 笔2025-07进口 $42.0K · 3 笔出口 $543.5K · 3 笔2025-08进口 $98.9K · 6 笔出口 $396.3K · 2 笔2025-09进口 $109.8K · 6 笔出口 $504.8K · 4 笔2025-10进口 $3.4K · 4 笔出口 $137.5K · 2 笔2025-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-12进口 $95.2K · 8 笔出口 $662.1K · 10 笔2026-01进口 $683 · 3 笔出口 $134.7K · 3 笔2026-02进口 $4.0K · 4 笔出口 $640.5K · 3 笔2026-03进口 $57.6K · 8 笔出口 $441.5K · 5 笔2026-04进口 $170.7K · 10 笔出口 $571.5K · 5 笔2026-05进口 $107.9K · 10 笔出口 $555.9K · 6 笔2026-06进口 $40.1K · 10 笔出口 $517.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $164.3K · 13 笔出口 $141.2K · 1 笔2023-11进口 $285.7K · 22 笔出口 $283.1K · 4 笔2023-12进口 $210.9K · 14 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-01进口 $36.2K · 8 笔出口 $321.1K · 4 笔2024-02进口 $508.3K · 6 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $351.4K · 13 笔出口 $302.7K · 3 笔2024-04进口 $64.4K · 7 笔出口 $212.0K · 4 笔2024-05进口 $39.2K · 7 笔出口 $211.1K · 4 笔2024-06进口 $105.8K · 7 笔出口 $374.6K · 2 笔2024-07进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $821.1K · 18 笔出口 $584.9K · 3 笔2024-09进口 $242.6K · 6 笔出口 $327.9K · 1 笔2024-10进口 $112.4K · 9 笔出口 $90 · 1 笔2024-11进口 $58.0K · 9 笔出口 $546 · 4 笔2024-12进口 $108.5K · 9 笔出口 $557.1K · 5 笔2025-01进口 $10.1K · 9 笔出口 $82.4K · 2 笔2025-02进口 $67.3K · 9 笔出口 $390.4K · 3 笔2025-03进口 $72.5K · 9 笔出口 $427.4K · 3 笔2025-04进口 $122.6K · 6 笔出口 $650.7K · 6 笔2025-05进口 $53.5K · 2 笔出口 $593.2K · 6 笔2025-06进口 $218.4K · 12 笔出口 $607.0K · 2 笔2025-07进口 $42.0K · 3 笔出口 $543.5K · 3 笔2025-08进口 $98.9K · 6 笔出口 $396.3K · 2 笔2025-09进口 $109.8K · 6 笔出口 $504.8K · 4 笔2025-10进口 $3.4K · 4 笔出口 $137.5K · 2 笔2025-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-12进口 $95.2K · 8 笔出口 $662.1K · 10 笔2026-01进口 $683 · 3 笔出口 $134.7K · 3 笔2026-02进口 $4.0K · 4 笔出口 $640.5K · 3 笔2026-03进口 $57.6K · 8 笔出口 $441.5K · 5 笔2026-04进口 $170.7K · 10 笔出口 $571.5K · 5 笔2026-05进口 $107.9K · 10 笔出口 $555.9K · 6 笔2026-06进口 $40.1K · 10 笔出口 $517.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号3703005617
企查查编码QVN55E2QCY
成立日期2021-10-27
联系地址Một phần Nhà Xưởng 1 (T29-2, T29-3 và T29-4), Lô T19-1 đến T, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAMADA ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称YAMADA ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
邮箱inao@ydkjpn.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本462.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
850650锂原电池
482369纸制餐具
481910瓦楞纸箱
390230丙烯共聚物
821290剃刀其他零件
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
901910治疗按摩器具
821290剃刀其他零件
854370其他电气设备
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
482369纸制餐具
851310便携式电灯
392350塑料封口件
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国169$4.28M
印度尼西亚17$608.4K
韩国19$545.2K
美国14$225.8K
德国14$70.1K
越南83$55.6K
日本48$48.9K
中国香港1$7.7K
奥地利1$5.4K
新加坡2$791

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国55$8.25M
中国香港7$1.82M
印度9$848.3K
日本50$804.4K
波兰9$802.0K
越南11$651.0K
澳大利亚3$74.2K
中国4$72.8K
泰国1$315
德国1$87

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trois Engineering Pretec Hong Kong Ltd.中国13$2.22M20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Yamada Precision Co., Ltd.中国38$1.21M其他塑料制品、纸制餐具
Ohtori Electronics Vietnam Co., Ltd.越南17$608.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)中国香港20$485.0K剃刀其他零件、塑料家用制品
Morimura Bros (Vietnam) Co., Ltd.越南23$226.5K聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Kaier Electronic Co., Ltd.中国18$126.1K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Kansai Felt Co., Ltd. (Vietnam)越南69$54.8K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本27$36.9K自粘塑料卷、锡条杆
Yamada Electric Industry Co. Ltd.中国香港11$20.8K剃刀其他零件、塑料家用制品
Yamada Elec Industry Co., Ltd.日本20$9.9K其他塑料制品、自粘塑料片

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)中国香港83$12.53M其他牙科器械、剃刀其他零件
Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本42$800.7K治疗按摩器具、非瓦楞折叠盒
TENGA Co., Ltd.越南5$1.2K其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料
P&G Beijing Innovation Center中国1$395剃刀其他零件
Panasonic Energy (Thailand) Co., Ltd.泰国1$315锂原电池、二氧化锰电池
YAMADA REGUS OFFICE BOSTON美国1$245剃刀其他零件、其他电气设备
Yamada Vistamex, S.A. de C.V.墨西哥1$59剃刀其他零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$3.8K
2026-06-24钢铁弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$76
2026-06-24钢铁弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$76
2026-06-24钢铁弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$76
2026-06-24钢铁弹簧Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南$76
2026-06-16其他钢铁制品Yamada Precision Co., Ltd.中国$21.5K
2026-06-16其他塑料制品Yamada Precision Co., Ltd.中国$8.1K
2026-06-16其他泡沫塑料Yamada Precision Co., Ltd.中国$570
2026-06-16纸制餐具Yamada Precision Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-16油漆溶剂T.A.O. Bangkok Corporation Ltd.德国$234

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他牙科器械YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)中国香港$296.8K
2026-06-30其他电气设备PG MFG CO美国$0
2026-06-30剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)中国$36.1K
2026-06-18剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)波兰$81.2K
2026-06-15剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)越南$45.1K
2026-06-10便携式电灯Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$65
2026-06-03治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$11.6K
2026-06-03治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$12.0K
2026-06-03治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$9.8K
2026-06-03治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$12.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yamada Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →