Yamada Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAMADA ELECTRIC VIệT NAM

319
进口笔数
122
出口笔数
$5.70M
进口金额
$12.26M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
46
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $821.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.9K · 12 笔出口 $317.7K · 10 笔2023-10进口 $164.3K · 13 笔出口 $141.2K · 1 笔2023-11进口 $285.7K · 22 笔出口 $283.1K · 4 笔2023-12进口 $210.9K · 14 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-01进口 $36.2K · 8 笔出口 $321.1K · 4 笔2024-02进口 $508.3K · 6 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $351.4K · 13 笔出口 $302.7K · 3 笔2024-04进口 $64.4K · 7 笔出口 $212.0K · 4 笔2024-05进口 $39.2K · 7 笔出口 $211.1K · 4 笔2024-06进口 $105.8K · 7 笔出口 $374.6K · 2 笔2024-07进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $821.1K · 18 笔出口 $584.9K · 3 笔2024-09进口 $242.6K · 6 笔出口 $327.9K · 1 笔2024-10进口 $112.4K · 9 笔出口 $90 · 1 笔2024-11进口 $58.0K · 9 笔出口 $546 · 4 笔2024-12进口 $108.5K · 9 笔出口 $557.1K · 5 笔2025-01进口 $10.1K · 9 笔出口 $82.4K · 2 笔2025-02进口 $67.3K · 9 笔出口 $390.4K · 3 笔2025-03进口 $72.5K · 9 笔出口 $427.4K · 3 笔2025-04进口 $122.6K · 6 笔出口 $650.7K · 6 笔2025-05进口 $53.5K · 2 笔出口 $593.2K · 6 笔2025-06进口 $218.4K · 12 笔出口 $607.0K · 2 笔2025-07进口 $42.0K · 3 笔出口 $543.5K · 3 笔2025-08进口 $98.9K · 6 笔出口 $396.3K · 2 笔2025-09进口 $109.8K · 6 笔出口 $504.8K · 3 笔2025-10进口 $3.4K · 4 笔出口 $137.5K · 2 笔2025-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-12进口 $95.2K · 8 笔出口 $662.1K · 8 笔2026-01进口 $683 · 3 笔出口 $134.7K · 3 笔2026-02进口 $4.0K · 4 笔出口 $640.5K · 3 笔2026-03进口 $57.6K · 8 笔出口 $441.5K · 4 笔2026-04进口 $170.7K · 10 笔出口 $571.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.9K · 12 笔出口 $317.7K · 10 笔2023-10进口 $164.3K · 13 笔出口 $141.2K · 1 笔2023-11进口 $285.7K · 22 笔出口 $283.1K · 4 笔2023-12进口 $210.9K · 14 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-01进口 $36.2K · 8 笔出口 $321.1K · 4 笔2024-02进口 $508.3K · 6 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $351.4K · 13 笔出口 $302.7K · 3 笔2024-04进口 $64.4K · 7 笔出口 $212.0K · 4 笔2024-05进口 $39.2K · 7 笔出口 $211.1K · 4 笔2024-06进口 $105.8K · 7 笔出口 $374.6K · 2 笔2024-07进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $821.1K · 18 笔出口 $584.9K · 3 笔2024-09进口 $242.6K · 6 笔出口 $327.9K · 1 笔2024-10进口 $112.4K · 9 笔出口 $90 · 1 笔2024-11进口 $58.0K · 9 笔出口 $546 · 4 笔2024-12进口 $108.5K · 9 笔出口 $557.1K · 5 笔2025-01进口 $10.1K · 9 笔出口 $82.4K · 2 笔2025-02进口 $67.3K · 9 笔出口 $390.4K · 3 笔2025-03进口 $72.5K · 9 笔出口 $427.4K · 3 笔2025-04进口 $122.6K · 6 笔出口 $650.7K · 6 笔2025-05进口 $53.5K · 2 笔出口 $593.2K · 6 笔2025-06进口 $218.4K · 12 笔出口 $607.0K · 2 笔2025-07进口 $42.0K · 3 笔出口 $543.5K · 3 笔2025-08进口 $98.9K · 6 笔出口 $396.3K · 2 笔2025-09进口 $109.8K · 6 笔出口 $504.8K · 3 笔2025-10进口 $3.4K · 4 笔出口 $137.5K · 2 笔2025-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-12进口 $95.2K · 8 笔出口 $662.1K · 8 笔2026-01进口 $683 · 3 笔出口 $134.7K · 3 笔2026-02进口 $4.0K · 4 笔出口 $640.5K · 3 笔2026-03进口 $57.6K · 8 笔出口 $441.5K · 4 笔2026-04进口 $170.7K · 10 笔出口 $571.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号3703005617
企查查编码QVN55E2QCY
成立日期2021-10-27
联系地址Một phần Nhà Xưởng 1 (T29-2, T29-3 và T29-4), Lô T19-1 đến T, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAMADA ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称YAMADA ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
邮箱inao@ydkjpn.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本462.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
850650锂原电池
481910瓦楞纸箱
390230丙烯共聚物
482369纸制餐具
821290剃刀其他零件
940599非玻塑灯具零件

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
901910治疗按摩器具
821290剃刀其他零件
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
482369纸制餐具
392350塑料封口件
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
731811螺纹方头螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$4.15M
印度尼西亚17$608.4K
韩国18$533.4K
美国14$225.8K
德国13$69.9K
越南79$55.2K
日本43$42.7K
中国香港1$7.7K
奥地利1$5.4K
新加坡2$791

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国37$8.25M
中国香港5$1.19M
印度9$848.3K
日本48$746.5K
波兰7$639.6K
越南8$470.9K
澳大利亚3$74.2K
中国3$36.7K
德国1$87
墨西哥1$59

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trois Engineering Pretec Hong Kong Ltd.中国13$2.22M20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Yamada Precision Co., Ltd.中国32$1.09M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Ohtori Electronics Vietnam Co., Ltd.越南17$608.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
YAMADA ELECTRIC IND CO LTD HONG KONG BRANCH中国香港19$484.9K橡塑模具、乙烯聚合物塑料
Morimura Bros. (Vietnam) Co., Ltd.越南23$226.5K聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Kaier Electronic Co., Ltd.中国18$126.1K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本22$32.5K自粘塑料卷、锡条杆
Kansai Felt Co., Ltd. (Vietnam)越南34$27.9K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南35$26.9K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Yamada Elec Industry Co., Ltd.日本20$9.9K其他塑料制品、自粘塑料片

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)中国香港75$11.51M其他牙科器械、剃刀其他零件
Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本40$742.9K治疗按摩器具、非瓦楞折叠盒
TENGA Co., Ltd.日本5$1.2K其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料
P&G Beijing Innovation Center中国1$395剃刀其他零件
Yamada Vistamex, S.A. de C.V.墨西哥1$59剃刀其他零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23剃刀其他零件YAMADA PRECISION CO. LTD.中国$24.5K
2026-04-23其他钢铁制品YAMADA PRECISION CO. LTD.中国$23.7K
2026-04-23其他钢铁制品YAMADA PRECISION CO. LTD.中国$23.7K
2026-04-23剃刀其他零件YAMADA PRECISION CO. LTD.中国$24.5K
2026-04-22瓦楞纸板YAMADA PRECISION CO. LTD.中国$405
2026-04-22纸制餐具YAMADA PRECISION CO. LTD.中国$4.4K
2026-04-22瓦楞纸板YAMADA PRECISION CO. LTD.中国$405
2026-04-22聚丙烯聚合物YAMADA ELECTRIC IND CO LTD中国$81
2026-04-22聚丙烯聚合物YAMADA ELECTRIC IND CO LTD中国$81
2026-04-22纸制餐具YAMADA PRECISION CO. LTD.中国$4.4K

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他牙科器械YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)中国香港$423.9K
2026-04-27剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)印度$44.7K
2026-04-13剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)印度$67.1K
2026-04-07剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)中国$35.8K
2026-03-30治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$11.5K
2026-03-30治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$12.2K
2026-03-30治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$12.2K
2026-03-30治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$1.8K
2026-03-30治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$21.9K
2026-03-24剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)波兰$80.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yamada Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →