Yamada Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YAMADA ELECTRIC VIệT NAM

350
进口笔数
156
出口笔数
$6.00M
进口金额
$13.74M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
47
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $821.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $285.7K · 22 笔出口 $283.1K · 4 笔2023-12进口 $210.9K · 14 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-01进口 $36.2K · 8 笔出口 $321.1K · 4 笔2024-02进口 $508.3K · 6 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $351.4K · 13 笔出口 $302.7K · 3 笔2024-04进口 $64.4K · 7 笔出口 $212.0K · 4 笔2024-05进口 $39.2K · 7 笔出口 $211.1K · 4 笔2024-06进口 $105.8K · 7 笔出口 $374.6K · 2 笔2024-07进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $821.1K · 18 笔出口 $584.9K · 3 笔2024-09进口 $242.6K · 6 笔出口 $327.9K · 1 笔2024-10进口 $112.4K · 9 笔出口 $90 · 1 笔2024-11进口 $58.0K · 9 笔出口 $546 · 4 笔2024-12进口 $108.5K · 9 笔出口 $557.1K · 5 笔2025-01进口 $10.1K · 9 笔出口 $82.4K · 2 笔2025-02进口 $67.3K · 9 笔出口 $390.4K · 3 笔2025-03进口 $72.5K · 9 笔出口 $427.4K · 3 笔2025-04进口 $122.6K · 6 笔出口 $650.7K · 6 笔2025-05进口 $53.5K · 2 笔出口 $593.2K · 6 笔2025-06进口 $218.4K · 12 笔出口 $607.0K · 2 笔2025-07进口 $42.0K · 3 笔出口 $543.5K · 3 笔2025-08进口 $98.9K · 6 笔出口 $396.3K · 2 笔2025-09进口 $109.8K · 6 笔出口 $504.8K · 4 笔2025-10进口 $3.4K · 4 笔出口 $137.5K · 2 笔2025-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-12进口 $95.2K · 8 笔出口 $662.1K · 10 笔2026-01进口 $683 · 3 笔出口 $134.7K · 3 笔2026-02进口 $4.0K · 4 笔出口 $640.5K · 3 笔2026-03进口 $57.6K · 8 笔出口 $441.5K · 5 笔2026-04进口 $170.7K · 10 笔出口 $571.5K · 5 笔2026-05进口 $107.9K · 10 笔出口 $555.9K · 6 笔2026-06进口 $40.1K · 10 笔出口 $517.1K · 7 笔2026-07进口 $156.2K · 11 笔出口 $407.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $285.7K · 22 笔出口 $283.1K · 4 笔2023-12进口 $210.9K · 14 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-01进口 $36.2K · 8 笔出口 $321.1K · 4 笔2024-02进口 $508.3K · 6 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $351.4K · 13 笔出口 $302.7K · 3 笔2024-04进口 $64.4K · 7 笔出口 $212.0K · 4 笔2024-05进口 $39.2K · 7 笔出口 $211.1K · 4 笔2024-06进口 $105.8K · 7 笔出口 $374.6K · 2 笔2024-07进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $821.1K · 18 笔出口 $584.9K · 3 笔2024-09进口 $242.6K · 6 笔出口 $327.9K · 1 笔2024-10进口 $112.4K · 9 笔出口 $90 · 1 笔2024-11进口 $58.0K · 9 笔出口 $546 · 4 笔2024-12进口 $108.5K · 9 笔出口 $557.1K · 5 笔2025-01进口 $10.1K · 9 笔出口 $82.4K · 2 笔2025-02进口 $67.3K · 9 笔出口 $390.4K · 3 笔2025-03进口 $72.5K · 9 笔出口 $427.4K · 3 笔2025-04进口 $122.6K · 6 笔出口 $650.7K · 6 笔2025-05进口 $53.5K · 2 笔出口 $593.2K · 6 笔2025-06进口 $218.4K · 12 笔出口 $607.0K · 2 笔2025-07进口 $42.0K · 3 笔出口 $543.5K · 3 笔2025-08进口 $98.9K · 6 笔出口 $396.3K · 2 笔2025-09进口 $109.8K · 6 笔出口 $504.8K · 4 笔2025-10进口 $3.4K · 4 笔出口 $137.5K · 2 笔2025-11进口 $9.1K · 6 笔出口 $80.8K · 4 笔2025-12进口 $95.2K · 8 笔出口 $662.1K · 10 笔2026-01进口 $683 · 3 笔出口 $134.7K · 3 笔2026-02进口 $4.0K · 4 笔出口 $640.5K · 3 笔2026-03进口 $57.6K · 8 笔出口 $441.5K · 5 笔2026-04进口 $170.7K · 10 笔出口 $571.5K · 5 笔2026-05进口 $107.9K · 10 笔出口 $555.9K · 6 笔2026-06进口 $40.1K · 10 笔出口 $517.1K · 7 笔2026-07进口 $156.2K · 11 笔出口 $407.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号3703005617
企查查编码QVN55E2QCY
成立日期2021-10-27
联系地址Một phần Nhà Xưởng 1 (T29-2, T29-3 và T29-4), Lô T19-1 đến T, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAMADA ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称YAMADA ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
邮箱inao@ydkjpn.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本462.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
482369纸制餐具
401699其他硫化橡胶制品
481910瓦楞纸箱
850650锂原电池
821290剃刀其他零件
390230丙烯共聚物
480810瓦楞纸板

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
901910治疗按摩器具
821290剃刀其他零件
854370其他电气设备
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
851310便携式电灯
482369纸制餐具
392350塑料封口件
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国177$4.43M
印度尼西亚17$608.4K
韩国19$545.2K
美国14$225.8K
德国14$70.1K
越南86$57.9K
日本48$48.9K
中国香港1$7.7K
奥地利1$5.4K
新加坡2$791

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国55$8.25M
中国香港8$2.04M
印度11$1.01M
日本52$837.2K
波兰9$802.0K
越南11$651.0K
澳大利亚3$74.2K
中国4$72.8K
泰国1$315
德国1$87

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trois Engineering Pretec Hong Kong Ltd.中国13$2.22M20W以下固定电阻器、非LED二极管
Yamada Precision Co., Ltd.中国44$1.36M其他塑料制品、纸制餐具
Ohtori Electronics Vietnam Co., Ltd.越南17$608.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
Yamada Electric Industry Co., Ltd. (Hong Kong Branch)中国香港20$485.0K剃刀其他零件、塑料家用制品
Morimura Bros (Vietnam) Co., Ltd.越南23$226.5K聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Kaier Electronic Co., Ltd.中国18$126.1K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南71$57.0K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本27$36.9K自粘塑料卷、锡条杆
Yamada Electric Industry Co. Ltd.中国香港11$20.8K剃刀其他零件、塑料家用制品
Yamada Elec Industry Co., Ltd.日本20$9.9K其他塑料制品、自粘塑料片

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamada Electric Industry Co., Ltd. (Hong Kong Branch)中国香港86$12.90M其他牙科器械、剃刀其他零件
Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本43$800.9K治疗按摩器具、非瓦楞折叠盒
YAMADA ELECTRIC IND. CO., LTD. (OSAKA DIVISION)日本1$32.6K便携式电灯
TENGA Co., Ltd.越南5$1.2K其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料
P&G Beijing Innovation Center中国1$395剃刀其他零件
Panasonic Energy (Thailand) Co., Ltd.泰国1$315锂原电池、二氧化锰电池
YAMADA REGUS OFFICE BOSTON美国1$245剃刀其他零件、其他电气设备
GWEN FORREST美国9$0其他电气设备
PG MFG CO美国8$0其他电气设备、非玻塑灯具零件
ANN OWENS美国2$0其他电气设备、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他塑料制品Yamada Unitec (Shenzhen) Co., Ltd.中国$221
2026-07-22自粘塑料片Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-21自粘塑料片Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-20其他牙科器械Procter & Gamble Co.越南$65
2026-07-10其他塑料制品KAIER ELECTRONIC CO., LTD中国$10.5K
2026-07-09其他塑料制品Yamada Precision Co., Ltd.中国$4.1K
2026-07-09瓦楞纸箱Yamada Precision Co., Ltd.中国$668
2026-07-09其他钢铁制品Yamada Precision Co., Ltd.中国$23.7K
2026-07-09其他塑料制品Yamada Precision Co., Ltd.中国$13.2K
2026-07-09剃刀其他零件Yamada Precision Co., Ltd.中国$25.0K

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30剃刀其他零件Yamada Electric Industry Co., Ltd. (Hong Kong Branch)印度$112.8K
2026-07-28其他牙科器械Yamada Electric Industry Co., Ltd. (Hong Kong Branch)中国香港$212.0K
2026-07-17剃刀其他零件Yamada Electric Industry Co., Ltd. (Hong Kong Branch)印度$49.6K
2026-07-09便携式电灯YAMADA ELECTRIC IND. CO., LTD. (OSAKA DIVISION)日本$32.6K
2026-07-06治疗按摩器具Yamada Electric Industry Co., Ltd.日本$222
2026-06-30其他牙科器械YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)中国香港$296.8K
2026-06-30其他电气设备PG MFG CO美国$0
2026-06-30剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)中国$36.1K
2026-06-18剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)波兰$81.2K
2026-06-15剃刀其他零件YAMADA ELECTRIC IND CO LTD (HONGKONG BRANCH)越南$45.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yamada Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →