TOAN THANG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 绘图台/机
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Toàn Thắng
6
进口笔数
0
出口笔数
$255.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600663714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE0BRRS |
| 成立日期 | 2009-10-23 |
| 联系地址 | Tại nhà Bà Bùi Thị Thái, Km 4 đường 10, Xóm 9, Xã Tân Thành, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà Bà Bùi Thị Thái, Km 4 đường 10, Xóm 9, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | 02283839398 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901710 | 绘图台/机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $255.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $214.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| DONGGUAN HUAN YU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15.0K | 绘图台/机 |
| ANHUI GULONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $13.7K | 工业自动缝纫机、制鞋机械 |
| ANHUI JERRY INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 制鞋机械、绘图台/机 |
| KUNSHAN HONGZHIDE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $504 | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 带接头绝缘电线 | KUNSHAN HONGZHIDE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2023-08-18 | 其他功能机器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-18 | 其他功能机器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-08-18 | 制鞋机械 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-08-18 | 熨烫机 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-18 | 制鞋机械 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-08-18 | 其他功能机器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-18 | 制鞋机械 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-08-18 | 其他家用电动热器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-08-18 | 其他功能机器 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.7K |