Khahn Hoang Seaprexco Ltd.

越南出口商 · 出口 770 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chế Biến Hải Sản Xuất Khẩu Khánh Hoàng

11
进口笔数
770
出口笔数
$1.56M
进口金额
$63.00M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 19 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $1.06M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $675.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $978.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $843.3K · 10 笔2024-05进口 $78.5K · 1 笔出口 $1.76M · 22 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $1.53M · 19 笔2024-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $1.25M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 34 笔2025-01进口 $231.0K · 1 笔出口 $2.13M · 32 笔2025-02进口 $152.9K · 1 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 22 笔2025-07进口 $80.2K · 1 笔出口 $1.99M · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 32 笔2025-12进口 $134.2K · 1 笔出口 $1.39M · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $825.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 19 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $1.06M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $675.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $978.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $843.3K · 10 笔2024-05进口 $78.5K · 1 笔出口 $1.76M · 22 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $1.53M · 19 笔2024-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $1.25M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 34 笔2025-01进口 $231.0K · 1 笔出口 $2.13M · 32 笔2025-02进口 $152.9K · 1 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 22 笔2025-07进口 $80.2K · 1 笔出口 $1.99M · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 32 笔2025-12进口 $134.2K · 1 笔出口 $1.39M · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $825.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 22 笔

工商档案

企业注册号2200245191
企查查编码QVN99XGB2A
成立日期2005-08-15
联系地址Ấp Cảng, Thị Trấn Trần Đề, Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN HẢI SẢN XUẤT KHẨU KHÁNH HOÀNG
企业英文名称KHANH HOANG SEAPREXCO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Cảng, Xã Trần Đề, TP Cần Thơ
经营范围Sản xuất máy dùng trong sản xuất công nghiệp, thuỷ sản, hải sản 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话02993847666
邮箱khanhhoang2002co@yahoo.com
传真02993846111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843880食品加工机械
030499冷冻鱼肉
391732塑料管
841939工业干燥机
170199纯蔗糖
841989温控处理设备
842119其他离心机

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
170199纯蔗糖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$928.0K
日本3$241.8K
越南4$241.4K
德国1$152.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国266$34.10M
韩国187$12.84M
日本259$12.24M
中国台湾46$2.90M
越南4$388.8K
马来西亚2$218.2K
印度尼西亚4$166.0K
中国1$68.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beihai Xinhong Hengda Mechanical Equipment Co., Ltd.中国3$928.0K工业干燥机、温控处理设备
Nagai Giken Kogyo Co., Ltd.日本3$241.8K食品机械零件、食品加工机械
Pacific Fish Processing Co., Ltd.越南1$231.0K鱼肉制品、冷冻鱼肉
GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd.新加坡1$152.9K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Khahn Hoang Seaprexco Ltd.越南1$8.2K冷冻鱼肉、纯蔗糖
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K其他塑料片材、其他塑料包装制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Fish Processing Co., Ltd.越南97$19.43M冷冻鱼肉、其他食品制剂
Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国163$14.30M冷冻鱼肉、保藏虾制品
Nichimo Co., Ltd.日本259$12.31M冷冻鱼肉、冷冻鱼片
CHEER FOODS ENTERPRISES CO LTD中国台湾31$1.97M冷冻鱼肉
Sajo Oyang Corp.韩国27$1.80M冷冻鱼肉、其他塑料片材
Sambong Corp.韩国26$1.73M冷冻鱼肉、加工章鱼
Jisoo Glocal Co., Ltd.韩国30$1.64M冷冻鱼肉
Ye In International Co., Ltd.韩国24$1.16M冷冻鱼肉
The Moon Trading Co., Ltd.韩国27$1.08M冷冻鱼肉
JS International Co., Ltd.韩国20$959.6K冷冻鱼肉、塑胶涂层手套

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11工业干燥机Beihai Xinhong Hengda Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$134.2K
2025-07-09食品加工机械Nagai Giken Kogyo Co., Ltd.日本$80.2K
2025-02-12其他离心机GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd.德国$152.9K
2025-01-06冷冻鱼肉Pacific Fish Processing Co., Ltd.越南$46.2K
2025-01-06冷冻鱼肉Pacific Fish Processing Co., Ltd.越南$184.8K
2024-07-11温控处理设备Beihai Xinhong Hengda Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$28.8K
2024-06-14塑料管Kureha Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2024-06-13塑料管Kureha Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2024-05-24食品加工机械Nagai Giken Kogyo Co., Ltd.日本$14.2K
2024-05-24食品加工机械Nagai Giken Kogyo Co., Ltd.日本$64.3K

出口(共 770)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冷冻鱼肉Nichimo Co., Ltd.日本$63.3K
2026-06-30冷冻鱼肉Nichimo Co., Ltd.日本$63.3K
2026-06-29冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$42.4K
2026-06-29冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$148.8K
2026-06-28冷冻鱼肉Korea Surimi Co., Ltd.韩国$253.0K
2026-06-24冷冻鱼肉Sambong Corp.韩国$45.4K
2026-06-24冷冻鱼肉The Moon Trading Co., Ltd.韩国$44.4K
2026-06-23冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$111.6K
2026-06-22冷冻鱼肉Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$148.8K
2026-06-19冷冻鱼肉Nichimo Co., Ltd.日本$42.1K

相关企业 · 同类产品

Khahn Hoang Seaprexco Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →