Khahn Hoang Seaprexco Ltd.
越南出口商 · 出口 727 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chế Biến Hải Sản Xuất Khẩu Khánh Hoàng
10
进口笔数
727
出口笔数
$1.56M
进口金额
$58.67M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200245191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99XGB2A |
| 成立日期 | 2005-08-15 |
| 联系地址 | Ấp Cảng, Thị Trấn Trần Đề, Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN HẢI SẢN XUẤT KHẨU KHÁNH HOÀNG |
| 企业英文名称 | KHANH HOANG SEAPREXCO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Cảng, Xã Trần Đề, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Sản xuất máy dùng trong sản xuất công nghiệp, thuỷ sản, hải sản 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02993847666 |
| 邮箱 | khanhhoang2002co@yahoo.com |
| 传真 | 02993846111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $928.0K |
| 日本 | 3 | $241.8K |
| 越南 | 3 | $240.3K |
| 德国 | 1 | $152.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 250 | $32.25M |
| 日本 | 244 | $11.36M |
| 韩国 | 177 | $11.34M |
| 中国台湾 | 46 | $2.90M |
| 越南 | 4 | $388.8K |
| 马来西亚 | 2 | $218.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $72.9K |
| 中国 | 1 | $68.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beihai Xinhong Hengda Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $928.0K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Nagai Giken Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $241.8K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| Pacific Fish Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $231.0K | 鱼肉制品、冷冻鱼肉 |
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $152.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Khahn Hoang Seaprexco Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 冷冻鱼肉、纯蔗糖 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Fish Processing Co., Ltd. | 越南 | 97 | $19.43M | 冷冻鱼肉 |
| Matsuda Sangyo Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 147 | $12.45M | 冷冻鱼肉、保藏虾制品 |
| Nichimo Co., Ltd. | 越南 | 244 | $11.43M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼片 |
| CHEER FOODS ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 31 | $1.97M | 冷冻鱼肉 |
| Sajo Oyang Corp. | 韩国 | 27 | $1.80M | 冷冻鱼肉、其他塑料片材 |
| Jisoo Glocal Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.59M | 冷冻鱼肉 |
| Sambong Corp. | 韩国 | 22 | $1.48M | 冷冻鱼肉、加工章鱼 |
| JS International Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.21M | 冷冻鱼肉 |
| Ye In International Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.16M | 冷冻鱼肉 |
| The Moon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.04M | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 工业干燥机 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $134.2K |
| 2025-07-09 | 食品加工机械 | NAGAI GIKEN KOUGYO CO LTD | 日本 | $80.2K |
| 2025-02-12 | 其他离心机 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $152.9K |
| 2025-01-06 | 冷冻鱼肉 | PACIFIC FISH PROCESSING CO LTD | 越南 | $46.2K |
| 2025-01-06 | 冷冻鱼肉 | PACIFIC FISH PROCESSING CO LTD | 越南 | $184.8K |
| 2024-07-11 | 温控处理设备 | BEIHAI XINHONG HENGDA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2024-06-14 | 塑料管 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-24 | 食品加工机械 | NAGAI GIKEN KOUGYO CO LTD | 日本 | $14.2K |
| 2024-05-24 | 食品加工机械 | Nagai Giken Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $64.3K |
| 2023-12-21 | 冷冻鱼肉 | KHANH HOANG SEAPREXCO LTD | 越南 | $7.9K |
出口(共 727)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $26.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $31.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $24.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $22.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | NICHIMO CO LTD | 日本 | $4.3K |