Intracom Industrial Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 膨胀矿物材料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHIệP INTRACOM
4
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316900279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA602F12 |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | 30/4 Đường 10, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP INTRACOM |
| 企业英文名称 | INTRACOM INDUSTRIAL TRADING JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981426311 |
| 邮箱 | intracom2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 251310 | 浮石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingshou County Teyuan Mineral Processing Plant | 中国 | 3 | $25.7K | 氧化铁、粘土及膨润土 |
| CV Putra Sukses Makmur | 印度尼西亚 | 1 | $6 | 浮石 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 膨胀矿物材料 | LINGSHOU COUNTY TEYUAN MINERAL PROCESSING PLANT | 中国 | $5.1K |
| 2023-03-31 | 浮石 | CV. PUTRA SUKSES MAKMUR | 印度尼西亚 | $6 |
| 2023-02-24 | 膨胀矿物材料 | LINGSHOU COUNTY TEYUAN MINERAL PROCESSING PLANT | 中国 | $10.3K |
| 2023-01-04 | 膨胀矿物材料 | LINGSHOU COUNTY TEYUAN MINERAL PROCESSING PLANT | 中国 | $10.2K |