Total Swiss Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Total Swiss Việt Nam
39
进口笔数
3
出口笔数
$1.33M
进口金额
$46.0K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2024-11-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311580554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP895QC |
| 成立日期 | 2014-08-25 |
| 联系地址 | số 89, đường Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOTAL SWISS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOTAL SWISS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 89, đường Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862993322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 22 | $1.27M |
| 中国台湾 | 10 | $53.9K |
| 新加坡 | 7 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $46.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Total Swiss (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.27M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| TOTAL SWISS INTERNATIONAL CO ., LTD | 中国台湾 | 10 | $53.9K | 水净化机械、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Total Swiss (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $46.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 水净化机械 | TOTAL SWISS INTERNATIONAL CO ., LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2025-12-23 | 气体过滤机械 | TOTAL SWISS INTERNATIONAL CO ., LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2025-12-22 | 水净化机械 | TOTAL SWISS INTERNATIONAL CO ., LTD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2025-12-22 | 气体过滤机械 | TOTAL SWISS INTERNATIONAL CO ., LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | TOTAL SWISS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 瑞士 | $24.0K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | TOTAL SWISS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 瑞士 | $20.7K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | TOTAL SWISS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 瑞士 | $38.1K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | TOTAL SWISS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 瑞士 | $15.6K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | TOTAL SWISS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 瑞士 | $38.5K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | TOTAL SWISS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 瑞士 | $5.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 其他食品制剂 | TOTAL SWISS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2023-10-03 | 其他食品制剂 | TOTAL SWISS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $20.0K |
| 2023-09-20 | 其他食品制剂 | TOTAL SWISS (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $20.5K |