HOANG ANH SERVICE & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 咖啡因生物碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ Và THươNG MạI ĐầU Tư HOàNG ANH
42
进口笔数
16
出口笔数
$8.33M
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2024-03-06
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500632782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30YTW3G |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Số 869, đường Lê Duẩn, Tổ 4, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 869, đường Lê Duẩn, Tổ 4, Phường Chiềng Sinh, Sơn La |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84965778986 |
| 邮箱 | hoanganh.company1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293930 | 咖啡因生物碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293930 | 咖啡因生物碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $8.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $2.22M |
| 老挝 | 4 | $730.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | 34 | $6.79M | 咖啡因生物碱、茶碱衍生物 |
| CSPC DERYANG EUROPE GMBH | 德国 | 8 | $1.55M | 咖啡因生物碱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | 8 | $1.44M | 香烟、咖啡因生物碱 |
| MAHAXAY AGRICULTURAL SOLE CO.,LTD | 越南 | 4 | $780.0K | 咖啡因生物碱 |
| INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO.,LTD | 老挝 | 3 | $430.1K | 香烟、咖啡因生物碱 |
| MAHAXAY AGRICULTURAL SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $300.0K | 咖啡因生物碱 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $173.7K |
| 2026-01-07 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $184.0K |
| 2025-12-04 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $184.0K |
| 2025-12-04 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $184.0K |
| 2025-11-17 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $184.0K |
| 2025-11-03 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $368.0K |
| 2025-09-13 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $82.0K |
| 2025-07-12 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $188.6K |
| 2025-06-12 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $188.6K |
| 2025-06-05 | 咖啡因生物碱 | CSPC INNOVATION PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $190.9K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 咖啡因生物碱 | INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $153.0K |
| 2024-03-01 | 咖啡因生物碱 | INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $183.6K |
| 2024-02-29 | 咖啡因生物碱 | INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $255.0K |
| 2024-01-15 | 咖啡因生物碱 | INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $210.0K |
| 2024-01-03 | 咖啡因生物碱 | INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $241.5K |
| 2023-12-23 | 咖啡因生物碱 | INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $136.5K |
| 2023-12-17 | 咖啡因生物碱 | INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $105.0K |
| 2023-12-06 | 咖啡因生物碱 | INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $157.5K |
| 2023-11-24 | 咖啡因生物碱 | INFINITY DOMESTIC & INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $210.0K |
| 2023-10-26 | 咖啡因生物碱 | MAHAXAY AGRICULTURAL SOLE CO.,LTD | 越南 | $150.0K |