Viet Tong Production Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI SảN XUấT VIệT TùNG
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$244.5K
出口金额
—
最近进口
2023-11-09
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601593432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G6CPMM |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | xóm 7, Xã Phúc Thuận, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VIỆT TÙNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm 7, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0976451333 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $221.3K |
| 韩国 | 3 | $23.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUSON WOOD CO. | 中国台湾 | 8 | $51.1K | 6mm以上木材、其他木制细木工品 |
| CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | 7 | $43.7K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| GAO MAO ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $29.0K | 6mm以上木材、其他木制细木工品 |
| INTO CHIEN CO LTD | 中国台湾 | 3 | $25.6K | 6mm以上木材、其他木制细木工品 |
| Whee Team Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $24.0K | 其他热带胶合板、针叶木胶合板 |
| Muson Wood Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $18.0K | 6mm以上木材 |
| EJ Holdings | 韩国 | 2 | $14.9K | 非针叶劈制木、非针叶木细木工板 |
| JYI SHENG CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $12.0K | 6mm以上木材 |
| Daewon Green Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.3K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Jiayi Building Materials Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $7.6K | 6mm以上木材、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 其他加工木材 | INTO CHIEN CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-11-09 | 其他木制细木工品 | INTO CHIEN CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2023-09-27 | 非针叶劈制木 | EJ HOLDINGS | 韩国 | $8.1K |
| 2023-09-27 | 其他加工木材 | WHEE TEAM ENTERPRISE CO TLD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2023-09-22 | 其他加工木材 | MUSON WOOD CO. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-09-22 | 其他木制细木工品 | MUSON WOOD CO. | 中国台湾 | $6.1K |
| 2023-09-15 | 其他加工木材 | YONG KWAN CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2023-09-15 | 其他木制细木工品 | JIAYI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-09-15 | 6mm以上木材 | Jiayi Building Materials Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2023-09-15 | 其他木制细木工品 | YONG KWAN CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |