HPT Vietnam Import Export Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HPT VIệT NAM
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2024-01-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109149230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS212K6 |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số nhà 18, Ngõ 2, Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HPT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HPT VIETNAM IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số nhà 18, Ngõ 2, Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 78 | $771.1K |
| 韩国 | 21 | $255.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | 24 | $251.0K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 24 | $210.2K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| JHAO YOU LTD | 中国台湾 | 18 | $164.8K | 6mm以上木材、其他木家具 |
| Kwangrim Wood Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $120.3K | 6mm以上木材、针叶木面LVL |
| JUNG DIH ENTERPRISES CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $80.1K | 6mm以上木材 |
| Sejong Wood Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $68.6K | 非针叶木薄胶合板、6mm以上木材 |
| CHING YU WOOD CO LTD | 中国台湾 | 5 | $65.0K | 6mm以上木材 |
| Sejong Wood Inc. | 韩国 | 3 | $45.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| CNC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 其他加工木材 | JUNG DIH ENTERPRISES CORP ORATION | 中国台湾 | $19.7K |
| 2024-01-09 | 6mm以上木材 | KWANGRIM WOOD CO | 韩国 | $13.3K |
| 2023-11-20 | 其他加工木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $8.5K |
| 2023-11-20 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2023-11-20 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.3K |
| 2023-11-13 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2023-11-11 | 其他加工木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2023-11-11 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2023-11-10 | 其他加工木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $8.4K |
| 2023-10-29 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |