HPT Vietnam Import Export Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HPT VIệT NAM

0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
最近进口
2024-01-09
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.5K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109149230
企查查编码QVNHS212K6
成立日期2020-04-06
联系地址Tầng 1, Số nhà 18, Ngõ 2, Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HPT VIỆT NAM
企业英文名称HPT VIETNAM IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Số nhà 18, Ngõ 2, Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾78$771.1K
韩国21$255.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾24$251.0K6mm以上木材、其他薄木板
Shyang Shing Enterprise Co., Ltd.越南24$210.2K6mm以上木材、非针叶木LVL
JHAO YOU LTD中国台湾18$164.8K6mm以上木材、其他木家具
Kwangrim Wood Co., Ltd.韩国11$120.3K6mm以上木材、针叶木面LVL
JUNG DIH ENTERPRISES CORP ORATION中国台湾7$80.1K6mm以上木材
Sejong Wood Co., Ltd.韩国4$68.6K非针叶木薄胶合板、6mm以上木材
CHING YU WOOD CO LTD中国台湾5$65.0K6mm以上木材
Sejong Wood Inc.韩国3$45.7K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
CNC Korea Co., Ltd.韩国3$20.6K热带木胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-09其他加工木材JUNG DIH ENTERPRISES CORP ORATION中国台湾$19.7K
2024-01-096mm以上木材KWANGRIM WOOD CO韩国$13.3K
2023-11-20其他加工木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$8.5K
2023-11-20其他加工木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.6K
2023-11-20其他加工木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.3K
2023-11-136mm以上木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.6K
2023-11-11其他加工木材JHAO YOU LTD中国台湾$5.6K
2023-11-11其他加工木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.6K
2023-11-10其他加工木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$8.4K
2023-10-29其他加工木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.6K

相关企业 · 同类产品

HPT Vietnam Import Export Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →