CNC Product Services & Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CNC SảN PHẩM DịCH Vụ Và GIảI PHáP
25
进口笔数
10
出口笔数
$307.4K
进口金额
$28.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-04
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107835481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWB4RRF |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | số 19 lô NO4A - Khu đô thị Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CNC SẢN PHẨM DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP |
| 企业英文名称 | CNC PRODUCT SERVICES AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 19 lô NO4A - Khu đô thị Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84963641988 |
| 邮箱 | cnc.ketnoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $191.8K |
| 中国 | 12 | $115.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WinTech Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $191.8K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
| Sun Control International Inc. | 中国 | 10 | $106.1K | 自粘塑料片 |
| Sun Control International Inc. | 中国 | 1 | $6.0K | 自粘塑料片 |
| Changzhou Haige Microfiber Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 化纤盥洗织物、其他纺织制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.1K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Aceso Dental Laboratory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、牙科造型制剂 |
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $787 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | WINTECH CO LTD | 韩国 | $3.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 自粘塑料片 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $393 |
| 2026-02-04 | 自粘塑料片 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $393 |
| 2025-05-26 | 自粘塑料片 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-21 | 自粘塑料片 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-05 | 自粘塑料片 | ACESO DENTAL LABORATORY CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-07-04 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $7.1K |
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-21 | 自粘塑料片 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-16 | 自粘塑料片 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-02-08 | 自粘塑料片 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |