Tam Phat Thinh Investment and Commercial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tâm Phát Thịnh
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$524.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401692686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCX3HPG |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Đường số 9A, KCN Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂM PHÁT THỊNH |
| 企业英文名称 | TAM PHAT THINH INVEST AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 9A, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84905767778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $524.3K |
| 英国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHD Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 58 | $524.3K | 氩气、其他液化石油气 |
| Sun Hotel Ltd. | 英国 | 1 | $400 | 金属建筑配件 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-02 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2026-02-09 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $1.3K |