Dai Quang Minh Materials Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị ĐạI QUANG MINH

28
进口笔数
0
出口笔数
$949.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107835925
企查查编码QVN55AGH73
成立日期2017-05-10
联系地址Số nhà 25 LK38, KĐT mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐẠI QUANG MINH
企业英文名称DAI QUANG MINH MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 25 LK38, KĐT mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84366678427
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
730791非不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
848180阀门龙头
400922金属增强橡胶管
842489非农用喷雾器具
848130止回阀
853650其他电气开关
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$949.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd.中国7$198.4K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Shanxi Taigu Jinfeng Casting Co., Ltd.中国4$128.1K螺纹钢制管件、钢铁铸件
Cangzhou Kuoji Pipeline Co., Ltd.中国1$124.8K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Cangzhou Huaxin Pipe Mfg. Co., Ltd.中国4$124.8K非不锈钢对焊管件、不锈钢管件
Jinzhong Taigu Zhicheng Metal Products Business Firm中国2$114.8K螺纹钢制管件、其他钢铁管件
Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$70.4K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Fujian Sanhui Fire Equipment Co., Ltd.中国1$33.8K喷雾机零件、铝制管件
Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd.中国1$33.7K阀门龙头、止回阀
Baoding Huangsheng Import & Export Co., Ltd.中国1$26.5K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd.中国1$25.9K其他塑料制品、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$3.9K
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$1.8K
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$10.8K
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$10.8K
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$5.6K
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$700
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$700
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$5.6K
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$4.4K
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Quang Minh Materials Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →