Dai Quang Minh Materials Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị ĐạI QUANG MINH
28
进口笔数
0
出口笔数
$949.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107835925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55AGH73 |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 25 LK38, KĐT mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | DAI QUANG MINH MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25 LK38, KĐT mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84366678427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $949.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $198.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Shanxi Taigu Jinfeng Casting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.1K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Cangzhou Kuoji Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.8K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Cangzhou Huaxin Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.8K | 非不锈钢对焊管件、不锈钢管件 |
| Jinzhong Taigu Zhicheng Metal Products Business Firm | 中国 | 2 | $114.8K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Fujian Sanhui Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 喷雾机零件、铝制管件 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Huangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU KUOJI PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.8K |