An Phu Thanh Water Branch Materials Commerce Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI AN PHú THàNH
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105590003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVS6EWB |
| 成立日期 | 2011-10-25 |
| 联系地址 | Số 36, tổ 15, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI AN PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | AN PHU THANH WATER BRANCH MATERIALS COMMERCE - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N11A khu tái định cư X2A, tổ 29, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02485875831 |
| 邮箱 | ketoananapt@gmail.com |
| 传真 | 02436454513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-TRANS TRADE LIMITED | 中国香港 | 21 | $429.0K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $194.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $167.2K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Wenzhou Jinhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.7K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hebei Yuanjida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.0K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | 3 | $66.3K | LED灯具、静止变流器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $55.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 3 | $51.3K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $588 |
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $596 |
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $851 |
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $365 |
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $468 |
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $826 |
| 2026-07-28 | 非不锈钢对焊管件 | Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | $270 |