Silver Fine Development Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SILVER FINE VIệT NAM

15
进口笔数
74
出口笔数
$218.2K
进口金额
$98.4K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $630 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $630 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301122693
企查查编码QVNBNA7NHN
成立日期2020-01-02
联系地址Số 291 đường Hàn Thuyên, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SILVER FINE VIỆT NAM
企业英文名称SILVER FINE DEVELOPMENT VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 291 đường Hàn Thuyên, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84333160866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282720氯化钙
482190未印刷标签
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
482110印刷标签
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚7$174.2K
中国3$33.0K
越南5$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$98.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clariant South East Asia Pte. Ltd.新加坡7$174.2K其他化学制剂、非离子表面活性剂
Ark Dryer Material Technology Pte. Ltd.新加坡2$32.4K氯化钙、其他化学制剂
Viet Huy Vietnam Printing Co., Ltd.越南5$11.0K自粘塑料片、其他印刷品
Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.俄罗斯1$630其他塑料制品、自粘塑料片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南69$79.7K其他塑料制品、处理器及控制器
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$18.6K其他塑料制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10自粘塑料片VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD越南$840
2025-10-10未印刷标签VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD越南$1.3K
2025-07-25未印刷标签VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD越南$560
2025-07-08未印刷标签VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD越南$688
2025-07-08未印刷标签VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD越南$560
2025-07-08自粘塑料片VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD越南$840
2025-06-06自粘塑料片VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD越南$840
2025-06-06未印刷标签VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD越南$700
2025-06-06未印刷标签VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD越南$2.5K
2025-05-06氯化钙CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.印度尼西亚$24.9K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料卷LITE ON VIETNAM CO LTD越南$936
2026-04-16自粘塑料片LITE ON VIETNAM CO LTD越南$720
2026-04-16自粘塑料片LITE ON VIETNAM CO LTD越南$720
2026-04-14自粘塑料卷LITE ON VIETNAM CO LTD越南$720
2026-03-24自粘塑料卷LITE ON VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-03-24自粘纸板LITE ON VIETNAM CO LTD越南$320
2026-03-23自粘纸板LITE ON VIETNAM CO LTD越南$320
2026-03-23自粘塑料卷LITE ON VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-02-24自粘塑料片LITE ON VIETNAM CO LTD越南$720
2026-02-24自粘塑料卷LITE ON VIETNAM CO LTD越南$720

相关企业 · 同类产品

Silver Fine Development Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →