Silver Fine Development Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SILVER FINE VIệT NAM
15
进口笔数
74
出口笔数
$218.2K
进口金额
$98.4K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301122693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNA7NHN |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Số 291 đường Hàn Thuyên, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SILVER FINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SILVER FINE DEVELOPMENT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 291 đường Hàn Thuyên, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84333160866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282720 | 氯化钙 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $174.2K |
| 中国 | 3 | $33.0K |
| 越南 | 5 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $98.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $174.2K | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Ark Dryer Material Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.4K | 氯化钙、其他化学制剂 |
| Viet Huy Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.0K | 自粘塑料片、其他印刷品 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $630 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $79.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 自粘塑料片 | VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-10-10 | 未印刷标签 | VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 未印刷标签 | VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD | 越南 | $560 |
| 2025-07-08 | 未印刷标签 | VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD | 越南 | $688 |
| 2025-07-08 | 未印刷标签 | VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD | 越南 | $560 |
| 2025-07-08 | 自粘塑料片 | VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-06-06 | 自粘塑料片 | VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-06-06 | 未印刷标签 | VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD | 越南 | $700 |
| 2025-06-06 | 未印刷标签 | VIET HUY VIET NAM PRINTING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-06 | 氯化钙 | CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $24.9K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $936 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-03-24 | 自粘塑料卷 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 自粘纸板 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料卷 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 自粘塑料片 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-02-24 | 自粘塑料卷 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |