Basitech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BASITECH
7
进口笔数
0
出口笔数
$27.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316275956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE1W3EY |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Số 30 đường Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BASITECH |
| 企业英文名称 | BASITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 393089318 |
| 邮箱 | admin@basitechvn.com |
| 官网 | www.basitechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $16.0K |
| 中国 | 6 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Star Corp. | 日本 | 1 | $16.0K | 硫化橡胶板片、无机涂布纸 |
| Tonex Printing Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 非黑印刷油墨、零售清洁粉剂 |
| Chongqing Acme Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Tianjin Hi-Perferal Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 工业清洁制剂、其他无环二元醇 |
| Getchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他氨基酸、其他有机表面活性剂 |
| Zhengzhou Alfa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他醚醇衍生物、非离子表面活性剂 |
| Zhengzhou Enlin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $451 | 淀粉胶、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 非离子表面活性剂 | ZHENGZHOU ALFA CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-05 | 其他阴离子表面活性剂 | GETCHEM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-17 | 改性淀粉 | TONEX PRINTING SUPPLIES CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-20 | 淀粉胶 | ZHENGZHOU ENLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $451 |
| 2024-01-31 | 非离子表面活性剂 | TIANJIN HI PERFERAL ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-08 | 工业清洁制剂 | CHONGQING ACME TECH CO LTD | 中国 | $880 |
| 2023-11-08 | 工业清洁制剂 | CHONGQING ACME TECH CO LTD | 中国 | $416 |
| 2023-11-08 | 工业清洁制剂 | CHONGQING ACME TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-01 | 硫化橡胶板片 | GREAT STAR CORP ORATION | 日本 | $8.1K |
| 2023-11-01 | 硫化橡胶板片 | GREAT STAR CORP ORATION | 日本 | $2.0K |