Aesthetic & Health Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Aesthetic And Health
176
进口笔数
18
出口笔数
$17.51M
进口金额
$796.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312004377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQHM6GK |
| 成立日期 | 2012-10-12 |
| 联系地址 | Tầng 9, Phòng 9.6B, Tòa nhà Etown, Số 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ AESTHETIC AND HEALTH |
| 企业英文名称 | AESTHETIC AND HEALTH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Phòng 9.6B, Tòa nhà Etown, Số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842838107907 |
| 邮箱 | aesthetic.and.health@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 138 | $16.72M |
| 瑞士 | 23 | $779.9K |
| 新加坡 | 14 | $5.3K |
| 中国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 15 | $580.6K |
| 柬埔寨 | 2 | $177.4K |
| 美国 | 1 | $38.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merz Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $17.20M | 第90章仪器零件、其他护肤品 |
| Tech Data AS Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $239.7K | 通信设备零件、存储单元 |
| Merz North America | 美国 | 25 | $69.9K | 其他医疗器具、其他护肤品 |
| Merz North America, Inc. | 美国 | 3 | $4.3K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
| ED & C | 中国 | 1 | $120 | 其他铅晶玻璃器 |
| George P. Johnson Singapore | 新加坡 | 1 | $38 | 其他铅晶玻璃器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merz Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $388.9K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Tech Data AS Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $230.6K | 存储单元、收银机 |
| N Health (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $177.4K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $69.0K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $69.0K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $19.0K |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $19.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $34.6K |
| 2026-04-21 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $34.6K |
| 2026-04-21 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $49.4K |
| 2026-01-30 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $19.0K |
| 2026-01-30 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-01-30 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-01-23 | 其他医疗器具 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $49.4K |
| 2025-12-25 | 其他医疗器具 | N HEALTH (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $99.0K |
| 2025-11-12 | 第90章仪器零件 | MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $21.6K |