An Thinh Phat Trading & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THIếT Bị CôNG NGHệ MớI
43
进口笔数
2
出口笔数
$12.63M
进口金额
$805.6K
出口金额
2026-03-07
最近进口
2026-01-08
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104039001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2PJVB4 |
| 成立日期 | 2009-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW TECHNOLOGY EQUIPMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 02432079688 |
| 邮箱 | congnghemoi.TED@gmail.com |
| 传真 | 02432079689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 842831 | 地下输送机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842831 | 地下输送机 |
| 843039 | 非自推进采矿机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $12.62M |
| 德国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $450.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $4.24M | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.58M | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang Angxiong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.37M | 聚氨酯泡沫塑料、塑料家用制品 |
| Guangxi Shaoguang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $784.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $662.5K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $641.0K | 地下输送机、气动直线发动机 |
| Guangxi Jiayuansheng Investment Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $483.2K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Jiayuansheng Investment Development Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $348.8K | 非自推进采矿机械 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.4K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Jiayuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 其他电气开关、高压继电器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450.9K | 高压断路器、钢铁脚手架支柱 |
| Guangxi Jiayuansheng Investment Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $354.7K | 非自推进采矿机械 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 非自推进采矿机械 | GUANGXI JIAYUANSHENG INVESTMENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $359.7K |
| 2026-03-06 | 地下输送机 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $208.6K |
| 2026-03-06 | 地下输送机 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $251.8K |
| 2025-12-12 | 地下输送机 | HASIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $662.5K |
| 2025-10-09 | 地下输送机 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $194.5K |
| 2025-10-08 | 非自推进采矿机械 | GUANGXI JIAYUANSHENG INVESTMENT DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $348.8K |
| 2025-10-06 | 地下输送机 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $244.2K |
| 2025-10-06 | 地下输送机 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $202.3K |
| 2025-09-27 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG ANGXIONG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $69.1K |
| 2025-09-26 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 非自推进采矿机械 | GUANGXI JIAYUANSHENG INVESTMENT DEVELOPMENT CO LTD | — | $354.7K |
| 2025-12-27 | 地下输送机 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $204.3K |
| 2025-12-27 | 地下输送机 | PINGXIANG XINHUI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $246.6K |