Liva Trading Services & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU LIVA
144
进口笔数
0
出口笔数
$4.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316368625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUA4CER |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Số 23, Đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LIVA |
| 企业英文名称 | LIVA TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84379330894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 36 | $1.26M |
| 俄罗斯 | 35 | $1.13M |
| 德国 | 34 | $1.06M |
| 比利时 | 26 | $943.3K |
| 匈牙利 | 9 | $265.0K |
| 奥地利 | 2 | $65.8K |
| 美国 | 1 | $57.8K |
| 西班牙 | 1 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Locks N.V. | 比利时 | 18 | $638.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | 14 | $504.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Oakfield Foods Ltd. | 波兰 | 12 | $419.6K | 冷冻鸡肉块 |
| Danfond Global A | 德国 | 8 | $258.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Kriopolis Trade FZC | 俄罗斯 | 7 | $249.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 德国 | 8 | $235.1K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Noridane Foods A | 匈牙利 | 8 | $235.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Green Power Food Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $211.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Van Hao Group FZE | 阿联酋 | 6 | $190.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wim Food A | 比利时 | 4 | $151.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 冷冻鸡肉块 | WIM FOOD A/S | 美国 | $28.9K |
| 2026-04-16 | 冷冻鸡肉块 | WIM FOOD A/S | 美国 | $28.9K |
| 2026-03-16 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 西班牙 | $23.8K |
| 2025-11-13 | 冷冻鸡肉块 | OAKFIELD FOODS LTD | 波兰 | $35.1K |
| 2025-11-13 | 冷冻鸡肉块 | OAKFIELD FOODS LTD | 波兰 | $35.1K |
| 2025-11-10 | 冷冻猪杂 | SLB TRADING FZCO | 俄罗斯 | $23.3K |
| 2025-11-06 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 匈牙利 | $29.2K |
| 2025-11-06 | 冷冻鸡肉块 | NORIDANE FOODS A | 匈牙利 | $29.2K |
| 2025-10-31 | 冷冻猪杂 | GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD | 德国 | $29.2K |
| 2025-10-28 | 冷冻鸡肉块 | OAKFIELD FOODS LTD | 波兰 | $35.1K |