Liva Trading Services & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU LIVA

144
进口笔数
0
出口笔数
$4.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $629.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $157.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $296.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $195.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $629.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $467.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $157.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $296.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $195.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $629.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $467.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316368625
企查查编码QVNDUA4CER
成立日期2020-07-06
联系地址Số 23, Đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LIVA
企业英文名称LIVA TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23, Đường 119, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84379330894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰36$1.26M
俄罗斯35$1.13M
德国34$1.06M
比利时26$943.3K
匈牙利9$265.0K
奥地利2$65.8K
美国1$57.8K
西班牙1$23.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Locks N.V.比利时18$638.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mir Kar Sp. z o.o.波兰14$504.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Oakfield Foods Ltd.波兰12$419.6K冷冻鸡肉块
Danfond Global A德国8$258.1K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Kriopolis Trade FZC俄罗斯7$249.2K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Baltic Meat Supply Ltd.德国8$235.1K冷冻猪杂、猪脂肪
Noridane Foods A匈牙利8$235.1K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Green Power Food Processing Pte. Ltd.新加坡8$211.1K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Van Hao Group FZE阿联酋6$190.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Wim Food A比利时4$151.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16冷冻鸡肉块WIM FOOD A/S美国$28.9K
2026-04-16冷冻鸡肉块WIM FOOD A/S美国$28.9K
2026-03-16冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD西班牙$23.8K
2025-11-13冷冻鸡肉块OAKFIELD FOODS LTD波兰$35.1K
2025-11-13冷冻鸡肉块OAKFIELD FOODS LTD波兰$35.1K
2025-11-10冷冻猪杂SLB TRADING FZCO俄罗斯$23.3K
2025-11-06冷冻鸡肉块NORIDANE FOODS A匈牙利$29.2K
2025-11-06冷冻鸡肉块NORIDANE FOODS A匈牙利$29.2K
2025-10-31冷冻猪杂GREEN POWER FOOD PROCESSING PTE LTD德国$29.2K
2025-10-28冷冻鸡肉块OAKFIELD FOODS LTD波兰$35.1K

相关企业 · 同类产品

Liva Trading Services & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →