Van Anh Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU VâN ANH
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314555958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHK8B9T |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | 26/14A Đường số 26, Khu phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÂN ANH |
| 企业英文名称 | VAN ANH IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/14A Đường số 26, Khu phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0981712039 |
| 邮箱 | kathynguyen@vanimex.com.vn |
| 官网 | www.vanimex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $260.3K |
| 波兰 | 5 | $252.0K |
| 巴西 | 4 | $235.4K |
| 俄罗斯 | 6 | $218.2K |
| 比利时 | 5 | $167.3K |
| 韩国 | 5 | $152.4K |
| 西班牙 | 5 | $120.3K |
| 中国 | 3 | $97.7K |
| 匈牙利 | 2 | $58.9K |
| 缅甸 | 1 | $54.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damaco Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $318.9K | 冷冻鸡肉块、冷冻马铃薯制品 |
| International Food Connectors B.V. | 荷兰 | 5 | $221.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 2 | $150.4K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $140.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| WHG Trading Ltd. | 德国 | 2 | $132.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $84.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wilson Food | 西班牙 | 4 | $80.8K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 匈牙利 | 2 | $58.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| BFM Trading Co. | 韩国 | 2 | $58.0K | 冷冻整鸡 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 2 | $24.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他冷冻猪肉 | ROTARY VORTEX LTD | 巴西 | $58.0K |
| 2025-12-11 | 冷冻猪杂 | WILSON FOOD | 西班牙 | $13.1K |
| 2025-11-24 | 冷冻鸡肉块 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $64.8K |
| 2025-11-24 | 冷冻猪杂 | WILSON FOOD | 西班牙 | $13.1K |
| 2025-11-13 | 冷冻猪杂 | WILSON FOOD | 西班牙 | $13.3K |
| 2025-11-03 | 冷冻鸡肉块 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 匈牙利 | $29.4K |
| 2025-11-03 | 冷冻鸡肉块 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 匈牙利 | $29.4K |
| 2025-08-11 | 冷冻猪杂 | Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | $36.5K |
| 2025-07-28 | 冷冻整鸡 | JAEWON FOOD SYSTEM CO LTD | 韩国 | $31.3K |
| 2025-03-24 | 冷冻整鸡 | BFM TRADING CO | 韩国 | $29.6K |