PAM Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109427858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16MGRMK |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Tầng 11, toà nhà Việt Á, số 09 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PAM |
| 企业英文名称 | PAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, lô 2A, đường Trung Yên 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0935201566 |
| 邮箱 | ketoan@pamgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 890710 | 充气筏 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 13 | $578.4K |
| 捷克 | 7 | $142.5K |
| 匈牙利 | 7 | $130.1K |
| 西班牙 | 3 | $123.6K |
| 意大利 | 3 | $86.7K |
| 中国 | 1 | $53.6K |
| 法国 | 3 | $33.1K |
| 德国 | 2 | $20.9K |
| 奥地利 | 1 | $15.4K |
| 土耳其 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosmet Hurt J. Wnuk Spółka Komandytowa | 波兰 | 5 | $500.7K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| FMCG Solution Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $142.6K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Tarraco Import Export, S.L. | 西班牙 | 2 | $120.8K | 洗发剂、其他护肤品 |
| FMCG Solution Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością | 意大利 | 2 | $82.4K | 盐及氯化钠、非盥洗用皂 |
| Orient International Holding Shanghai Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.6K | 其他塑料制品、化纤针织服装 |
| Hamar Poland Group Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $43.8K | 华夫饼威化饼、其他含可可食品 |
| PTT Global s.r.o. | 捷克 | 1 | $40.9K | 盐及氯化钠、零售清洁粉剂 |
| Yracom s.r.o. | 捷克 | 1 | $40.1K | 盐及氯化钠、零售清洁粉剂 |
| Kosmet Hurt J. Wnuk Spolka Komandytowa | 捷克 | 2 | $25.2K | 盐及氯化钠、零售清洁粉剂 |
| Tarraco Import Export, S.L. | 葡萄牙 | 2 | $9.4K | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 捷克 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 德国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $19.7K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $29.9K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 捷克 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 捷克 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 捷克 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 法国 | $531 |