ANTLER VIETNAM COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANTLER VIETNAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316985145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR5DPA7 |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | 15B/8 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANTLER VIETNAM |
| 企业英文名称 | ANTLER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH09-15 và SH09-16 thuộc khu 122-124, Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84903705991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.574亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.6K |
| 波兰 | 1 | $614 |
| 印度尼西亚 | 1 | $544 |
| 越南 | 1 | $310 |
| 印度 | 1 | $155 |
| 土耳其 | 1 | $155 |
| 捷克 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAN ERIK JONSSON | 新加坡 | 1 | $6.8K | 其他泡沫塑料、其他车辆 |
| JAN ERIK JONSSON | 中国 | 1 | $300 | 其他纺织铺地制品、带框玻璃镜 |
| JAN ERIK JONSSON | 印度 | 1 | $155 | 其他纺织铺地制品 |
| JAN ERIK JONSSON | 土耳其 | 1 | $155 | 其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 其他车辆 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $35 |
| 2026-05-18 | 其他纺织铺地制品 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $23 |
| 2026-05-18 | 可调转椅 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $116 |
| 2026-05-18 | 木制厨房家具 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $311 |
| 2026-05-18 | 其他木家具 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $109 |
| 2026-05-18 | 可调转椅 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $163 |
| 2026-05-18 | 软垫木座椅 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $514 |
| 2026-05-18 | 木制座椅 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $31 |
| 2026-05-18 | 卧室木家具 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $688 |
| 2026-05-18 | 木制家具零件 | JAN ERIK JONSSON | 中国 | $16 |