GRACE LINK TRADING LIMITED
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$56.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314550170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HXKGXW |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | 49 đường số 44, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GRACE LINK |
| 企业英文名称 | GRACE LINK IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 đường số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là " lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $43.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JR One Kothari Footwear Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $43.3K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| PT Shoetown Footwear Industrial Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $13.6K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 扣件及零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-04-30 | 扣件及零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $134 |
| 2026-04-30 | 扣件及零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $30 |
| 2026-04-30 | 鞋靴零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $16 |
| 2026-04-30 | 扣件及零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $744 |
| 2026-04-30 | 扣件及零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $173 |
| 2026-04-30 | 扣件及零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $14 |
| 2026-04-30 | 扣件及零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $368 |
| 2026-04-30 | 鞋靴零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $16 |
| 2026-04-30 | 扣件及零件 | SHOETOWN FOOTWEAR INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $12 |