Yoshioka Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 483 笔 · 主营 智能卡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YOSHIOKA VIệT NAM

9
进口笔数
483
出口笔数
$16.2K
进口金额
$2.59M
出口金额
2024-03-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 2 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $153.5K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $47.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $192.9K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 2 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $153.5K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $47.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $192.9K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 17 笔

工商档案

企业注册号0313570625
企查查编码QVNM3KD0N2
成立日期2015-12-09
联系地址số 18, đường Nguyễn Công Hoan (số cũ 181/4 Trần Kế Xương), Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOSHIOKA VIỆT NAM
企业英文名称YOSHIOKA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 18, đường Nguyễn Công Hoan (số cũ 181/4 Trần Kế Xương), Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842835512363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本64.956亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
580710机织标签
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
852352智能卡
580710机织标签
482110印刷标签
580790非织造标签
490890非玻璃化转印纸
391990自粘塑料片
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$16.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南389$2.14M
日本57$262.9K
印度尼西亚28$109.4K
柬埔寨8$39.3K
丹麦5$31.0K
泰国1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshioka Co., Ltd.日本9$16.2K机织标签、非插电混动车

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshioka & Co., Ltd.越南308$1.88M智能卡、机织标签
Yoshioka Co., Ltd.日本57$262.9K智能卡、机织标签
Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd.越南39$159.3K塑料衣着附件、装饰流苏
Pungkook Corp.越南11$56.0K其他塑料制品、印刷标签
Samilplus Co., Ltd.越南9$43.9K印刷标签、机织标签
Yoshioka & Co., Ltd.柬埔寨8$39.3K印刷标签、机织标签
Yumine Sewing Co., Ltd.丹麦5$31.0K印刷标签、机织标签
Long Yu Co., Ltd.越南5$23.7K化纤女式大衣、男式非针织服装
Toray International, Inc.越南6$9.0K其他拉链、男式化纤大衣
Hung Way Co., Ltd.越南6$245非织造标签、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-20机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$10
2024-03-20自粘塑料片YOSHIOKA CO LTD日本$74
2024-03-20非玻璃化转印纸YOSHIOKA CO LTD日本$117
2024-03-20非玻璃化转印纸YOSHIOKA CO LTD日本$29
2024-03-04非玻璃化转印纸YOSHIOKA CO LTD日本$1.0K
2024-03-04机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$33
2024-03-04机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$467
2024-03-04自粘塑料片YOSHIOKA & CO., LTD.日本$981
2024-03-04机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$55
2024-01-22机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$921

出口(共 483)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24机织标签SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD越南$34
2026-04-22机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$50
2026-04-22智能卡YOSHIOKA CO LTD日本$9.4K
2026-04-22机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$3
2026-04-22机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$32
2026-04-22智能卡YOSHIOKA CO LTD日本$7.3K
2026-04-22机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$4
2026-04-22机织标签YOSHIOKA CO LTD日本$3
2026-04-21智能卡YOSHIOKA CO LTD日本$240
2026-04-21印刷标签YOSHIOKA CO LTD日本$3

相关企业 · 同类产品

Yoshioka Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →