Yoshioka Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 483 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOSHIOKA VIệT NAM
- 邮箱9
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
9
进口笔数
483
出口笔数
$16.2K
进口金额
$2.59M
出口金额
2024-03-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313570625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3KD0N2 |
| 成立日期 | 2015-12-09 |
| 联系地址 | số 18, đường Nguyễn Công Hoan (số cũ 181/4 Trần Kế Xương), Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOSHIOKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOSHIOKA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 18, đường Nguyễn Công Hoan (số cũ 181/4 Trần Kế Xương), Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842835512363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64.956亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580710 | 机织标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 389 | $2.14M |
| 日本 | 57 | $262.9K |
| 印度尼西亚 | 28 | $109.4K |
| 柬埔寨 | 8 | $39.3K |
| 丹麦 | 5 | $31.0K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshioka Co., Ltd. | 日本 | 9 | $16.2K | 机织标签、非插电混动车 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshioka & Co., Ltd. | 越南 | 308 | $1.88M | 智能卡、机织标签 |
| Yoshioka Co., Ltd. | 日本 | 57 | $262.9K | 智能卡、机织标签 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $159.3K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 11 | $56.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 9 | $43.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Yoshioka & Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $39.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Yumine Sewing Co., Ltd. | 丹麦 | 5 | $31.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Long Yu Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.7K | 化纤女式大衣、男式非针织服装 |
| Toray International, Inc. | 越南 | 6 | $9.0K | 其他拉链、男式化纤大衣 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 6 | $245 | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $10 |
| 2024-03-20 | 自粘塑料片 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $74 |
| 2024-03-20 | 非玻璃化转印纸 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $117 |
| 2024-03-20 | 非玻璃化转印纸 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $29 |
| 2024-03-04 | 非玻璃化转印纸 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-03-04 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $33 |
| 2024-03-04 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $467 |
| 2024-03-04 | 自粘塑料片 | YOSHIOKA & CO., LTD. | 日本 | $981 |
| 2024-03-04 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $55 |
| 2024-01-22 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $921 |
出口(共 483)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机织标签 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $50 |
| 2026-04-22 | 智能卡 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-22 | 智能卡 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-21 | 智能卡 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $240 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | YOSHIOKA CO LTD | 日本 | $3 |