B'BAY Air & Sea Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế BBAY
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$75.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-10
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317224390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY626XY |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | 1184A Phạm Văn Đồng, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ BBAY |
| 企业英文名称 | BBAY INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1184A Phạm Văn Đồng, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0932027504 |
| 邮箱 | bbay.air.sea2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $38.9K |
| 美国 | 5 | $15.4K |
| 加拿大 | 5 | $13.8K |
| 越南 | 5 | $5.6K |
| 菲律宾 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Tu Son | 澳大利亚 | 3 | $13.4K | 卧室木家具、塑料装饰品 |
| Vo Hoang To Linh | 澳大利亚 | 2 | $6.6K | 其他纺织连衣裙、皮革手提包 |
| Hao Ny Hao Llc Dba Queen's Live Seafood Market | 美国 | 1 | $5.3K | 非海蜗牛、加工菠萝 |
| Bushlee Nguyen | 美国 | 1 | $5.2K | 聚乙烯袋、非棉针织女衫 |
| Shiny Nail & Beauty | 加拿大 | 1 | $5.2K | 非医用橡胶手套 |
| Le Thi Minh Trang | 澳大利亚 | 1 | $5.1K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| Kim Chi Thi Nguyen | 美国 | 1 | $4.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Ha Tu Son | 越南 | 2 | $4.2K | 带框玻璃镜、竹编产品 |
| Tan Huy's Trading Co. Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $2.8K | 非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | WOODEN WARES; COPPER WARES HS CODE: ; ; ; | HUE HAI MEDITATION CENTER | 美国 | $0 |
| 2025-02-17 | 家用烤面包机 | JVV CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $1.2K |
| 2025-02-17 | 谷物加工机械 | JVV CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $489 |
| 2025-02-17 | 不锈钢家用制品 | JVV CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $61 |
| 2025-02-17 | 磨石 | JVV CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $306 |
| 2024-11-14 | 卧室木家具 | HA TU SON | 澳大利亚 | $377 |
| 2024-11-14 | 木制办公家具 | HA TU SON | 澳大利亚 | $99 |
| 2024-11-14 | 塑料装饰品 | HA TU SON | 澳大利亚 | $595 |
| 2024-11-14 | 木制办公家具 | HA TU SON | 澳大利亚 | $151 |
| 2024-11-14 | 纸信封 | HA TU SON | 澳大利亚 | $63 |