Ngoc Han International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他烯烃聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế NGọC HâN
22
进口笔数
0
出口笔数
$423.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201737040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XQK3T3 |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | Số 22/24 Trần Hưng Đạo, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NGỌC HÂN |
| 企业英文名称 | NGOC HAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22/24 Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $422.2K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Donglin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $411.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Evergreen Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他烯烃聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-24 | 其他烯烃聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-12-01 | 其他烯烃聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-09-17 | 其他烯烃聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $36.3K |
| 2025-05-23 | 其他烯烃聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $36.9K |
| 2025-04-09 | 其他烯烃聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-04-09 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-03-21 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-03-21 | 其他烯烃聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $16.9K |
| 2025-02-04 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG DONGLIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $10.4K |