Yong Jin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 373 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH YONG JIN VINA
225
进口笔数
373
出口笔数
$5.03M
进口金额
$10.56M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
34
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700789836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTC4XK9 |
| 成立日期 | 2007-04-11 |
| 联系地址 | Lô D-4U-CN, D-4W-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YONG JIN VINA |
| 企业英文名称 | YONG JIN VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-4U-CN, D-4W-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02743577188 |
| 邮箱 | ngoclan.0912@yahoo.com |
| 传真 | 06503577181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 108.868亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 252520 | 云母粉 |
| 252620 | 块滑石 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.53M |
| 泰国 | 24 | $1.18M |
| 日本 | 30 | $711.0K |
| 韩国 | 80 | $687.5K |
| 德国 | 17 | $293.2K |
| 印度 | 25 | $238.5K |
| 印度尼西亚 | 5 | $159.5K |
| 越南 | 9 | $111.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $60.7K |
| 美国 | 12 | $46.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 340 | $10.35M |
| 中国 | 18 | $107.3K |
| 美国 | 6 | $83.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $10.9K |
| 越南 | 5 | $5.6K |
| 匈牙利 | 1 | $571 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US Chemical Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.55M | 碳制品、工业脂肪酸 |
| Qingdao Jinxian Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.27M | 低油石蜡、橡塑模具 |
| Itochu Plastics Inc. | 日本 | 24 | $670.2K | 丙烯共聚物、其他烯烃聚合物 |
| Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $527.6K | 水性聚合物涂料、橡塑模具 |
| Tyressen Co. | 韩国 | 29 | $329.0K | 非轻质石油、精制豆油 |
| Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 德国 | 5 | $134.9K | 非纺织润滑剂 |
| Tyressen Co. | 印度 | 14 | $108.7K | 蓖麻油 |
| Tyressen Co. | 美国 | 4 | $11.9K | 工业脂肪酸、轻质石油油品 |
| Tyressen Co. | 中国 | 7 | $4.0K | 碳酸氢钠、季戊四醇 |
| Yongjin Fc | 韩国 | 3 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 338 | $10.34M | 其他硫化橡胶制品、人造蜡 |
| Qingdao Jinxian Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $106.2K | 其他硫化橡胶制品、人造蜡 |
| Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 美国 | 3 | $74.1K | 其他硫化橡胶制品 |
| Tyressen Co. | 韩国 | 1 | $12.6K | 云母粉、块滑石 |
| Hankook Tire Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $10.9K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Kumho Tire Georgia Inc. | 美国 | 1 | $7.2K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Kumho Tire Georgia | 美国 | 2 | $1.9K | 其他硫化橡胶制品 |
| Qingdao Jinxian Science & Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他硫化橡胶制品 |
| Qingdao Jinxian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 酚醛树脂 | ITOCHU PLASTICS INC | 日本 | $26.9K |
| 2026-04-27 | 酚醛树脂 | ITOCHU PLASTICS INC | 日本 | $26.9K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $39.3K |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $39.3K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
出口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $828 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | Yongjin Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |