US Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Us . Chemical
2
进口笔数
53
出口笔数
$323
进口金额
$1.56M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100672293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN4NJT6 |
| 成立日期 | 2005-05-27 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH US . CHEMICAL |
| 企业英文名称 | US . CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84723779900 |
| 邮箱 | annongvn@gmail.com |
| 传真 | 0723779901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $279 |
| 中国 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.55M |
| 巴拿马 | 11 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIMADRI SPECIALITY CHEMICAL LIMITED | 印度 | 1 | $279 | 碳制品、煤焦油沥青 |
| Lansheng (Jinan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Jin Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.55M | 碳制品、橡塑模具 |
| Administradora de Cementerio S.A. | 巴拿马 | 11 | $12.4K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 碳制品 | HIMADRI SPECIALITY CHEMICAL LIMITED | 印度 | $132 |
| 2025-12-16 | 碳制品 | HIMADRI SPECIALITY CHEMICAL LIMITED | 印度 | $147 |
| 2023-05-03 | 零售除草剂 | Lansheng (Jinan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $44 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 碳制品 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2026-04-20 | 碳制品 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2026-04-20 | 碳制品 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2026-04-20 | 碳制品 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2026-04-04 | 碳制品 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-04 | 碳制品 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 碳制品 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2026-02-12 | 碳制品 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2026-02-03 | 丁基橡胶 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-01-23 | 碳制品 | YONG JIN VINA CO LTD | 越南 | $23.8K |