MINH KHOI INVESMENT COMPANY LTD
越南贸易企业 · 主营 其他牛马皮革
越南 · 在业
0
进口笔数
0
出口笔数
$83.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109004732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9MYBA6 |
| 成立日期 | 2019-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Chu Phan, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | MINH KHOI INVESMENT CONTRUCTION AND TRANSPORST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chu Phan, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $83.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $83.0K | 其他牛马皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.9K |
| 2025-12-08 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-12-08 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-12-08 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-12-08 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-12-08 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.5K |
| 2025-12-08 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.8K |
| 2025-11-04 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9.7K |
| 2025-11-04 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.2K |
| 2025-11-04 | 其他牛马皮革 | IK Leather Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.0K |