NORTHERN GENERAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại tổng hợp Phương Bắc
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$25.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101489394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPACX360 |
| 成立日期 | 2004-05-11 |
| 联系地址 | Số 1, hẻm 26/98 ngõ Thái Thịnh II, tổ 10A, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 ngách 119 ngõ Thổ Quan, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913223307 |
| 邮箱 | damdinhvinh@yahoo.co.uk |
| 官网 | www.nogetraco.com |
| 传真 | 5119943 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $17.3K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
| 加拿大 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $688 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rti Military Surplus | 英国 | 2 | $17.3K | 其他头饰、塑纺容器 |
| PROMODIS S A S | 越南 | 1 | $4.5K | 编结帽类 |
| DEART INC. | 加拿大 | 1 | $1.4K | 编结帽类 |
| HEBBY | 中国 | 1 | $1.2K | 编结帽类 |
| POWERLINE INDUSTRIES | 美国 | 1 | $688 | 编结帽类 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 皮革手提包 | RTI MILITARY SURPLUS | 英国 | $14 |
| 2025-12-26 | 棉针织T恤及背心 | Rti Military Surplus | 英国 | $4 |
| 2025-12-26 | 棉针织T恤及背心 | Rti Military Surplus | 英国 | $122 |
| 2025-12-26 | 皮革随身盒 | RTI MILITARY SURPLUS | 英国 | $28 |
| 2025-12-26 | 塑料/纺织手提包 | Rti Military Surplus | 英国 | $29 |
| 2025-12-26 | 其他服装配件 | RTI MILITARY SURPLUS | 英国 | $1 |
| 2025-12-26 | 其他头饰 | RTI MILITARY SURPLUS | 英国 | $21 |
| 2025-12-26 | 不锈钢家用制品 | RTI MILITARY SURPLUS | 英国 | $4 |
| 2025-12-26 | 其他头饰 | RTI MILITARY SURPLUS | 英国 | $1.7K |
| 2025-12-26 | 其他头饰 | RTI MILITARY SURPLUS | 英国 | $671 |