AIFVINA TECHNICAL SERVICES & SUPPLY CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và CUNG ứNG VậT Tư AIFVINA
8
进口笔数
22
出口笔数
$192.9K
进口金额
$420.2K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2025-06-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109219110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ25X4VN |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Đồng Chầm, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CUNG ỨNG VẬT TƯ AIFVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Đồng Chầm, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | +84818598088 |
| 邮箱 | aifvinavn@gmail.com |
| 官网 | aifvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900290 | 其他光学元件 |
| 847982 | 混合机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $95.5K |
| 越南 | 1 | $95.2K |
| 中国 | 5 | $1.8K |
| 泰国 | 1 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $420.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 1 | $95.2K | LED发光二极管、光伏组件 |
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 1 | $95.2K | LED发光二极管、其他纸废料 |
| OPT VISION LTD | 中国 | 5 | $1.8K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $710 | LED照明装置、已装配物镜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 12 | $220.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 10 | $200.1K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 混合机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 日本 | $95.2K |
| 2025-05-14 | 混合机 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $95.2K |
| 2024-11-12 | 非LED灯具 | OPT VISION LTD | 中国 | $175 |
| 2024-11-12 | 非LED电灯装置 | OPT VISION LTD | 中国 | $130 |
| 2024-09-04 | 其他光学元件 | OPT VISION LTD | 中国 | $25 |
| 2024-08-05 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $30 |
| 2024-08-05 | 其他电视摄像机 | OPT VISION LTD | 中国 | $810 |
| 2024-08-05 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $30 |
| 2024-08-05 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $30 |
| 2024-05-22 | 其他光学元件 | OPT VISION LTD | 中国 | $125 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 混合机 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $95.2K |
| 2025-06-10 | 混合机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $95.2K |
| 2024-11-27 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $16.5K |
| 2024-10-04 | 工业干燥机 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-10-02 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $4.8K |
| 2024-08-12 | 其他电视摄像机 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-12 | 带接头绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $626 |
| 2024-08-12 | 带接头绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $597 |
| 2024-08-12 | 带接头绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $101 |
| 2024-08-12 | 电力控制板 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $48 |