Meatdeli HN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEATDELI HN

13
进口笔数
3
出口笔数
$63.8K
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700793788
企查查编码QVNY1R6CG2
成立日期2017-08-14
联系地址Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEATDELI HN
企业英文名称MEATDELI HN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+8418006828
邮箱mnsmeathanam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.626万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
961900卫生用品
560229非毛纺毡呢
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$37.0K
中国7$26.2K
荷兰1$614

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Wipac International Trading Co., Ltd.中国7$26.2K贱金属盖、其他塑料制品
AVL Labels荷兰4$19.7K其他印刷机零件
AVL Labels B.V.荷兰2$17.5K其他印刷机零件、非毛纺毡呢
AVL Labels日本1$379非毛纺毡呢

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南3$12.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他纸制品DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.7K
2026-04-07其他纸制品DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.7K
2026-01-15卫生用品DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.4K
2025-12-19卫生用品DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.9K
2025-11-21卫生用品DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.3K
2025-11-21卫生用品DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.9K
2025-11-21卫生用品DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.7K
2025-10-13卫生用品DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.7K
2025-08-25其他印刷机零件AVL LABELS BV日本$10.8K
2025-08-25非毛纺毡呢AVL LABELS BV荷兰$614

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他冷冻猪肉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$4.7K
2026-03-31其他冷冻猪肉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$4.9K
2026-02-12其他冷冻猪肉HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Meatdeli HN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →