Meatdeli HN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEATDELI HN
- Facebook1
- YouTube1
13
进口笔数
3
出口笔数
$63.8K
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700793788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1R6CG2 |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEATDELI HN |
| 企业英文名称 | MEATDELI HN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +8418006828 |
| 邮箱 | mnsmeathanam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.626万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $37.0K |
| 中国 | 7 | $26.2K |
| 荷兰 | 1 | $614 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Wipac International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.2K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| AVL Labels | 荷兰 | 4 | $19.7K | 其他印刷机零件 |
| AVL Labels B.V. | 荷兰 | 2 | $17.5K | 其他印刷机零件、非毛纺毡呢 |
| AVL Labels | 日本 | 1 | $379 | 非毛纺毡呢 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-15 | 卫生用品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-19 | 卫生用品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 卫生用品 | DALIAN WIPAC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-25 | 其他印刷机零件 | AVL LABELS BV | 日本 | $10.8K |
| 2025-08-25 | 非毛纺毡呢 | AVL LABELS BV | 荷兰 | $614 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-31 | 其他冷冻猪肉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-12 | 其他冷冻猪肉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $2.8K |